Bạn có biết “quốc khánh tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn từng thấy từ này trong tin tức, tài liệu hoặc khi trò chuyện với người nước ngoài mà chưa rõ nghĩa, đừng lo! Bài viết này của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa tiếng Anh của “quốc khánh”, cách phát âm, ví dụ cụ thể, và những cụm từ thường gặp liên quan đến ngày lễ trọng đại này nhé!
🎉 Quốc khánh tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “quốc khánh” được gọi là:
🔹 National Day
🔹 Phiên âm:
- /ˈnæʃənəl deɪ/ (Anh – Anh)
- /ˈnæʃnəl deɪ/ (Anh – Mỹ)
👉 National Day là danh từ dùng để chỉ ngày lễ quốc gia, khi người dân kỷ niệm ngày thành lập đất nước hoặc các sự kiện trọng đại trong lịch sử.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “National Day”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Vietnam celebrates its National Day on September 2nd. | Việt Nam kỷ niệm Ngày Quốc khánh vào ngày 2 tháng 9. |
| Many countries hold parades on their National Day. | Nhiều quốc gia tổ chức diễu hành vào ngày Quốc khánh của họ. |
| The streets were decorated for the National Day. | Đường phố được trang hoàng cho ngày Quốc khánh. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “National Day”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈnæʃənəl deɪ/ | Nhấn mạnh âm đầu “næ”, đọc nhẹ “shə-nəl”. |
| Anh – Mỹ | /ˈnæʃnəl deɪ/ | Âm “shnəl” nhanh và gọn hơn, “Day” phát âm rõ ràng. |
✅ Hãy luyện phát âm cụm từ này nhiều lần để nói tự nhiên như người bản ngữ nhé!
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “National Day”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Independence Day | Ngày Độc lập |
| Celebration | Lễ kỷ niệm |
| National holiday | Ngày nghỉ lễ quốc gia |
| Parade | Cuộc diễu hành |
| Fireworks | Pháo hoa |
| Flag raising ceremony | Lễ chào cờ |
| National anthem | Quốc ca |
| Public holiday | Ngày nghỉ chung |
| Patriotic spirit | Tinh thần yêu nước |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “National Day”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| People gathered to watch the National Day fireworks. | Mọi người tụ tập xem pháo hoa ngày Quốc khánh. |
| On National Day, the president gave a speech to the nation. | Vào ngày Quốc khánh, tổng thống phát biểu trước toàn dân. |
| Schools and offices are closed on National Day. | Trường học và văn phòng đều nghỉ vào ngày Quốc khánh. |
| Every citizen shows their pride on National Day. | Mỗi công dân đều thể hiện niềm tự hào trong ngày Quốc khánh. |
| The National Day parade attracted thousands of visitors. | Cuộc diễu hành ngày Quốc khánh thu hút hàng nghìn người xem. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “National Day”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng đến “nation” (quốc gia) + “day” (ngày) → “National Day” nghĩa là “ngày của quốc gia”.
Chỉ cần ghép hai phần này, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và dùng đúng trong mọi tình huống! 🇬🇧
Vậy là bạn đã biết “quốc khánh tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng trong câu, và những cụm từ liên quan đến ngày đặc biệt này rồi!
Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để nói tiếng Anh tự nhiên hơn nhé! 🌟