Bạn có biết “kiến thức tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học ngoại ngữ hoặc đọc tài liệu nước ngoài mà bắt gặp cụm từ này, đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, ví dụ cụ thể và những cụm từ liên quan đến “kiến thức” trong tiếng Anh nhé!
📘 Kiến thức tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “kiến thức” được gọi là:
🔹 Knowledge
🔹 Phiên âm:
- /ˈnɒlɪdʒ/ (Anh – Anh)
- /ˈnɑːlɪdʒ/ (Anh – Mỹ)
👉 Knowledge là danh từ không đếm được (uncountable noun), mang nghĩa “hiểu biết” hoặc “những điều bạn biết được qua học tập, kinh nghiệm hoặc quan sát”.
Ví dụ:
- He has a wide knowledge of English grammar.
→ Anh ấy có kiến thức sâu rộng về ngữ pháp tiếng Anh. - Knowledge is power.
→ Kiến thức là sức mạnh.
🎯 Cách phát âm “knowledge” chuẩn Anh – Mỹ
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈnɒlɪdʒ/ | Âm “ɒ” giống như trong từ “hot”. |
| Anh – Mỹ | /ˈnɑːlɪdʒ/ | Kéo dài âm “ɑː”, miệng mở rộng hơn. |
✅ Mẹo nhỏ: Khi đọc “knowledge”, đừng phát âm chữ “k” nhé — âm “k” câm hoàn toàn!

Xem thêm:
📚 Cấu trúc và cách dùng “knowledge” trong câu
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
| have knowledge of sth | có kiến thức về điều gì | She has knowledge of computer science. |
| gain knowledge | thu nhận kiến thức | We can gain knowledge from books. |
| share knowledge | chia sẻ kiến thức | Teachers love to share knowledge with students. |
| general knowledge | kiến thức tổng quát | He has great general knowledge. |
| deep knowledge | kiến thức chuyên sâu | The expert has deep knowledge of medicine. |
🧠 Một số từ vựng liên quan đến “knowledge”
| Từ vựng | Nghĩa |
| knowledgeable | có hiểu biết, am hiểu |
| knowledge base | nền tảng kiến thức |
| knowledge gap | khoảng trống kiến thức |
| knowledge transfer | chuyển giao kiến thức |
| prior knowledge | kiến thức sẵn có |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “knowledge”
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| My knowledge of history is limited. | Kiến thức lịch sử của tôi còn hạn chế. |
| The internet helps us expand our knowledge. | Internet giúp chúng ta mở rộng kiến thức. |
| Without knowledge, experience is meaningless. | Không có kiến thức, kinh nghiệm trở nên vô nghĩa. |
| Reading books increases your knowledge. | Đọc sách giúp tăng kiến thức của bạn. |
| He shared his knowledge about technology. | Anh ấy chia sẻ kiến thức của mình về công nghệ. |
💡 Mẹo nhớ nhanh từ “knowledge”
Một mẹo nhỏ để nhớ từ này là liên tưởng đến “know” (biết) + “ledge” (mép, nền). Hãy nghĩ rằng kiến thức là nền tảng của sự hiểu biết, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ từ này hơn!
Vậy là bạn đã biết “kiến thức tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ và những cụm từ thông dụng liên quan đến từ knowledge rồi nhé! Hãy luyện tập thường xuyên và mở rộng vốn từ để sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày!