Bạn có biết “chùa tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang xem phim, đọc sách du lịch hay trò chuyện với người nước ngoài mà gặp từ “chùa” thì đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, ví dụ cụ thể và những cụm từ thú vị liên quan đến từ này nhé!
🪷 Chùa tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “chùa” được gọi là:
🔹 Pagoda
🔹 Phiên âm:
/ pəˈɡoʊdə / (Anh – Mỹ)
/ pəˈɡəʊdə / (Anh – Anh)
👉 Pagoda là danh từ chỉ ngôi chùa, đền, tháp Phật giáo, thường có nhiều tầng, được xây dựng để thờ Phật hoặc lưu giữ xá lợi.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “Pagoda”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I visited a beautiful pagoda in Hanoi. | Tôi đã ghé thăm một ngôi chùa đẹp ở Hà Nội. |
| The pagoda is surrounded by a peaceful garden. | Ngôi chùa được bao quanh bởi khu vườn yên bình. |
| Many tourists come to the pagoda to pray. | Nhiều du khách đến chùa để cầu nguyện. |
🎯 Lưu ý: “Pagoda” thường dùng cho các ngôi chùa ở châu Á, đặc biệt là Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Myanmar,…

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “Pagoda”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /pəˈɡəʊdə/ | Âm “ɡəʊ” đọc giống “gâu” trong tiếng Việt. |
| Anh – Mỹ | /pəˈɡoʊdə/ | Giữ âm “oʊ” tròn môi, đọc nhẹ cuối “đờ”. |
✅ Hãy luyện nói “Pagoda” nhiều lần để quen với âm “ɡoʊ” đặc trưng trong tiếng Anh!
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “Pagoda”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Buddhist pagoda | Chùa Phật giáo |
| Ancient pagoda | Ngôi chùa cổ |
| Temple | Đền, miếu |
| Go to the pagoda | Đi chùa |
| Pagoda festival | Lễ hội chùa |
| Pagoda roof | Mái chùa |
| Visit a pagoda | Thăm chùa |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “Pagoda”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| We went to the pagoda to pray for good luck. | Chúng tôi đi chùa để cầu may mắn. |
| The ancient pagoda was built hundreds of years ago. | Ngôi chùa cổ được xây dựng cách đây hàng trăm năm. |
| Many people visit the pagoda during Tet holiday. | Nhiều người đi chùa vào dịp Tết. |
| The pagoda has a tall tower and a big bell. | Ngôi chùa có tháp cao và chuông lớn. |
| She offered flowers at the pagoda. | Cô ấy dâng hoa ở chùa. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “Pagoda”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng âm “gô-đa” trong “Pagoda” với hình ảnh “ngôi chùa cao nhiều tầng” – vì “gô” nghe giống “cao” và “đa” gợi cảm giác nhiều tầng, nhiều mái!
Hình ảnh đó giúp bạn nhớ ngay rằng Pagoda = ngôi chùa 😄
Vậy là bạn đã biết “chùa tiếng Anh là gì”, cách phát âm chuẩn và cách dùng trong câu rồi nhé!
Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để sử dụng từ “Pagoda” thật tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. 🏮