Bạn có biết “bằng cử nhân tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang viết CV xin việc, đi du học hoặc đọc tài liệu nước ngoài, chắc chắn bạn sẽ gặp từ này. Bài viết dưới đây của hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, ví dụ và các cụm từ mở rộng liên quan đến “bằng cử nhân” trong tiếng Anh nhé!

🎓 Bằng cử nhân tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “bằng cử nhân” được gọi là:

🔹 Bachelor’s degree
🔹 Phiên âm:

  • /ˈbætʃ.əl.ərz dɪˈɡriː/ (Anh – Anh)

  • /ˈbætʃ.lɚz dɪˈɡriː/ (Anh – Mỹ)

👉 Đây là danh từ chỉ văn bằng đại học mà sinh viên nhận được sau khi hoàn thành chương trình đào tạo bậc cử nhân tại trường đại học hoặc cao đẳng.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “Bachelor’s degree”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
She has a Bachelor’s degree in Economics. Cô ấy có bằng cử nhân Kinh tế.
He earned his Bachelor’s degree from Harvard University. Anh ấy nhận bằng cử nhân từ Đại học Harvard.
I’m studying for a Bachelor’s degree in Computer Science. Tôi đang học để lấy bằng cử nhân Khoa học máy tính.

🔊 Cách phát âm “Bachelor’s degree”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈbætʃ.əl.ərz dɪˈɡriː/ Nhấn mạnh âm đầu của từ “Bachelor” và âm “griː” trong “degree”.
Anh – Mỹ /ˈbætʃ.lɚz dɪˈɡriː/ Âm “ɚz” trong “Bachelor’s” phát âm nhẹ và nhanh hơn.

Mẹo học: Hãy luyện đọc theo cụm “Bachelor’s degree” để quen với nhịp nối âm tự nhiên.

Bằng cử nhân tiếng Anh là gì?
Bằng cử nhân tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Dược sĩ trong tiếng Anh là gì?

👉 Bộ Công Thương tiếng Anh là gì?

👉 Giám đốc điều hành tiếng Anh là gì?

🧠 Một số cụm từ liên quan đến “bằng cử nhân”

Từ vựng Nghĩa
Bachelor’s degree in Law Bằng cử nhân Luật
Bachelor’s degree in Education Bằng cử nhân Sư phạm
Bachelor’s degree in Engineering Bằng cử nhân Kỹ thuật
Bachelor’s degree in Arts Bằng cử nhân Nghệ thuật
Bachelor’s degree in Science Bằng cử nhân Khoa học
Bachelor’s degree holder Người có bằng cử nhân

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “Bachelor’s degree”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
My brother holds a Bachelor’s degree in Business. Anh trai tôi có bằng cử nhân Kinh doanh.
You need a Bachelor’s degree to apply for this job. Bạn cần bằng cử nhân để nộp đơn cho công việc này.
She completed her Bachelor’s degree last year. Cô ấy đã hoàn thành bằng cử nhân vào năm ngoái.
He plans to pursue a Bachelor’s degree abroad. Anh ấy dự định học bằng cử nhân ở nước ngoài.
A Bachelor’s degree is often required for most office jobs. Bằng cử nhân thường là yêu cầu cơ bản cho hầu hết công việc văn phòng.

✨ Mẹo ghi nhớ “Bachelor’s degree”

Một cách dễ nhớ là:
👉 “Bachelor” có nghĩa là “người độc thân”, nhưng trong học thuật, nó lại dùng để chỉ bằng cử nhân – trình độ học vấn đầu tiên sau trung học.
Hãy liên tưởng rằng “Bachelor’s degree” = Bằng cấp đầu tiên mà bạn “sở hữu độc quyền” sau khi học đại học!

Qua bài viết này, bạn đã biết “bằng cử nhân tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ thực tế và các cụm từ mở rộng phổ biến.
Hãy luyện tập thường xuyên và ghi nhớ cụm “Bachelor’s degree” để sử dụng tự tin trong học tập, giao tiếp và viết CV tiếng Anh nhé!