Cảm xúc tiếng Anh là gì? Câu hỏi mà nhiều người học ngoại ngữ thường thắc mắc khi muốn diễn tả trạng thái tâm lý bằng tiếng Anh. Nếu bạn xem phim, nghe nhạc hay trò chuyện với người nước ngoài, chắc hẳn sẽ gặp các từ như happy, sad, angry… — chính là những từ chỉ cảm xúc phổ biến. Hãy cùng hocanhviet.com khám phá nghĩa, cách phát âm, và ví dụ cụ thể nhé!
💡Cảm xúc tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “cảm xúc” được gọi là:
🔹 Emotion (danh từ)
🔹 Feeling (danh từ)
Phiên âm:
- /ɪˈməʊʃən/ (Anh – Anh)
- /ɪˈmoʊʃən/ (Anh – Mỹ)
👉 Emotion và Feeling đều mang nghĩa là trạng thái tình cảm, tâm lý mà con người trải qua như vui, buồn, lo lắng, giận dữ,…
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “emotion” và “feeling”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| She tried to hide her emotions. | Cô ấy cố giấu cảm xúc của mình. |
| Love is a beautiful emotion. | Tình yêu là một cảm xúc tuyệt đẹp. |
| I have a strange feeling about this. | Tôi có một cảm giác lạ về chuyện này. |
| Don’t let your feelings control you. | Đừng để cảm xúc chi phối bạn. |
🔊 Cách phát âm “emotion” và “feeling”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ɪˈməʊʃən/ | Nhấn trọng âm ở âm tiết “moʊ”. |
| Anh – Mỹ | /ɪˈmoʊʃən/ | Mở rộng miệng hơn ở âm “moʊ”. |
✅ Mẹo nhỏ: Khi nói “emotion”, hãy tưởng tượng bạn đang thể hiện cảm xúc — khuôn miệng mở rộng tự nhiên, âm “ʃ” phát nhẹ và mềm.

Xem thêm:
Hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
🧠 Một số từ vựng liên quan đến “cảm xúc” trong tiếng Anh
| Từ vựng | Nghĩa |
| Happy | Hạnh phúc |
| Sad | Buồn |
| Angry | Giận dữ |
| Scared | Sợ hãi |
| Surprised | Ngạc nhiên |
| Excited | Hào hứng |
| Nervous | Lo lắng |
| Bored | Chán nản |
| Calm | Bình tĩnh |
| Confused | Bối rối |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với các cảm xúc phổ biến
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I feel happy today. | Hôm nay tôi cảm thấy hạnh phúc. |
| She was angry because he lied. | Cô ấy giận vì anh ta đã nói dối. |
| He looks nervous before the test. | Anh ấy trông lo lắng trước bài kiểm tra. |
| They were surprised by the news. | Họ đã ngạc nhiên trước tin tức đó. |
| Don’t be sad, everything will be okay. | Đừng buồn, mọi chuyện sẽ ổn thôi. |
🌈 Mẹo nhớ nhanh từ “emotion” và “feeling”
- Emotion có phần “motion” → hãy liên tưởng đến chuyển động bên trong tâm hồn.
- Feeling xuất phát từ “feel” → nghĩa là cảm thấy, rất dễ nhớ.
👉 Nhờ mẹo này, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ cảm xúc tiếng Anh là gì và dùng tự nhiên hơn trong giao tiếp!
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cảm xúc tiếng Anh là gì, cách phát âm và sử dụng từ trong các tình huống thực tế.
Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để biểu đạt cảm xúc của mình một cách tự tin và tự nhiên hơn trong tiếng Anh nhé! 💬