Bạn có biết “bàn chân tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học tiếng Anh và gặp từ này trong sách, phim hay khi nói chuyện với người nước ngoài, đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, ví dụ cụ thể và các cụm từ thú vị liên quan đến “bàn chân”.

📘 Bàn chân tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “bàn chân” được gọi là:

🔹 Foot (số ít)
🔹 Feet (số nhiều)

🔊 Cách phát âm “foot” và “feet”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /fʊt/ Âm “ʊ” giống như trong từ “put”
Anh – Mỹ /fʊt/ Giữ môi tròn nhẹ khi phát âm
Feet /fiːt/ Âm “iː” kéo dài giống như “i” trong “see”

👉 “Foot” dùng khi nói một bàn chân, còn “feet” là hai bàn chân trở lên.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “foot” và “feet”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
My left foot hurts. Bàn chân trái của tôi bị đau.
He washed his feet after playing football. Anh ấy rửa chân sau khi chơi bóng.
I stepped on a stone with my bare foot. Tôi dẫm phải viên đá khi đi chân trần.
Her feet are very small and cute. Bàn chân của cô ấy nhỏ và dễ thương.
The baby took his first steps on his tiny feet. Em bé đã bước đi những bước đầu tiên bằng đôi chân nhỏ.
Bàn chân tiếng Anh là gì?
Bàn chân tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Khoai tây tiếng Anh là gì?

👉 Công ty TNHH tiếng Anh là gì?

👉 Kế toán trưởng tiếng Anh là gì?

🧠 Một số cụm từ liên quan đến “bàn chân”

Từ vựng / Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
Bare foot Chân trần
Footprint Dấu chân
Footstep Bước chân
Foot massage Mát-xa chân
Footwear Giày dép
Flat feet Bàn chân bẹt
Cold feet Sợ hãi, chùn bước (nghĩa bóng)
To stand on one’s feet Tự lập, tự đứng vững

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với các cụm từ trên

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
She walked barefoot on the beach. Cô ấy đi chân trần trên bãi biển.
His footprints were left on the sand. Dấu chân của anh ấy còn lại trên cát.
Don’t get cold feet before your big day! Đừng chùn bước trước ngày trọng đại!
These shoes are my favorite footwear. Đôi giày này là loại giày tôi thích nhất.

🎯 Mẹo ghi nhớ “foot” và “feet” nhanh nhất

  • Hãy nhớ: “oo” trong foot phát âm ngắn, còn “ee” trong feet phát âm dài hơn.

  • Bạn có thể liên tưởng: “foot” = một bàn chân 👣, “feet” = hai bàn chân 👣👣.

Vậy là bạn đã biết “bàn chân tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ sử dụng và các cụm từ mở rộng rồi nhé! Hãy luyện tập thường xuyên để nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn.