Giảm giá tiếng Anh là gì là thắc mắc quen thuộc với những ai thường xuyên mua sắm, làm trong ngành bán lẻ hoặc marketing. Tùy từng trường hợp, người ta sẽ dùng các từ như discount, sale, promotion hay special offer để diễn tả “giảm giá”. Vậy nên dùng từ nào cho đúng ngữ cảnh? Cùng hocanhviet tìm hiểu ngay sau đây!
✍️ Các cách nói “giảm giá” trong tiếng Anh
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
| Discount | /ˈdɪskaʊnt/ | Giảm giá trực tiếp | Dùng phổ biến, trong mọi ngữ cảnh |
| Sale | /seɪl/ | Giảm giá dịp đặc biệt | Dùng khi có chương trình khuyến mãi cụ thể |
| Promotion | /prəˈməʊʃn/ | Khuyến mãi, giảm giá | Ám chỉ chương trình khuyến mãi có mục đích |
| Special offer | /ˌspeʃl ˈɒfə(r)/ | Ưu đãi đặc biệt | Dùng khi giới thiệu sản phẩm đang giảm |
| Markdown | /ˈmɑːkdaʊn/ | Hạ giá, giảm giá niêm yết | Thường dùng trong ngành bán lẻ, thương mại |
| Clearance | /ˈklɪərəns/ | Giảm giá xả hàng | Dùng khi muốn thanh lý hết hàng tồn kho |
Xem thêm: “Trải nghiệm tiếng Anh là gì”

💬 Cách dùng “giảm giá” theo ngữ cảnh
📌 Discount – Dùng khi nói đến số tiền được trừ hoặc phần trăm giảm giá:
We’re offering a 20% discount on all items.
→ Chúng tôi đang giảm giá 20% cho tất cả mặt hàng.
📌 Sale – Thường dùng cho các dịp như Black Friday, Year-End Sale…
The store is having a big sale this weekend.
→ Cửa hàng có đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này.
📌 Promotion – Ám chỉ chương trình khuyến mãi, không chỉ giảm giá mà còn có tặng quà, combo…
Our summer promotion includes free shipping.
→ Khuyến mãi mùa hè của chúng tôi bao gồm miễn phí vận chuyển.
📌 Special offer – Nhấn mạnh vào ưu đãi đặc biệt có giới hạn thời gian:
This is a special offer for first-time customers.
→ Đây là ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng lần đầu.
📌 Markdown – Dùng nhiều trong bảng giá nội bộ, siêu thị, sàn thương mại:
The item has been marked down by 30%.
→ Mặt hàng này đã được giảm 30% giá.
📌 Clearance – Thường dùng trong các biển hiệu hoặc chiến dịch “xả hàng”:
We’re having a clearance sale to make room for new stock.
→ Chúng tôi đang xả hàng để lấy chỗ cho lô mới.
💼 8 ví dụ câu tiếng Anh với từ “giảm giá”
- I bought this dress at a 50% discount.
→ Tôi đã mua chiếc váy này với mức giảm 50%. - There’s a huge sale going on at the mall.
→ Trung tâm thương mại đang có đợt giảm giá lớn. - Our promotion runs until the end of the month.
→ Chương trình khuyến mãi kéo dài đến cuối tháng. - Don’t miss this special offer — buy 1 get 1 free!
→ Đừng bỏ lỡ ưu đãi đặc biệt: mua 1 tặng 1! - All markdown items are final sale.
→ Tất cả mặt hàng đã giảm giá đều không được đổi trả. - They’re doing a clearance to get rid of old inventory.
→ Họ đang xả hàng để dọn kho. - Use this code to get a 10% discount on your order.
→ Dùng mã này để được giảm 10% trên đơn hàng. - Many shops offer big promotions during holiday seasons.
→ Nhiều cửa hàng khuyến mãi lớn vào các dịp lễ.
📘 Từ vựng mở rộng nên biết
| Từ/Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Buy one get one (BOGO) | Mua 1 tặng 1 |
| Voucher / Coupon | Phiếu giảm giá |
| Flash sale | Giảm giá chớp nhoáng |
| Limited-time offer | Ưu đãi có thời hạn |
| Final sale | Giảm giá cuối cùng, không đổi trả |
| Price drop | Sự giảm giá |
Xem thêm: Tinh tế tiếng Anh là gì
✅ Kết luận
Giảm giá tiếng Anh là gì? – Không chỉ là “discount”! Tùy vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng, bạn có thể linh hoạt dùng các từ như sale, promotion, clearance hay special offer để diễn đạt chính xác hơn. Hiểu đúng sẽ giúp bạn tự tin khi giao tiếp, viết email marketing hoặc làm nội dung bán hàng bằng tiếng Anh.