Chuyên ngành tiếng Anh là gì? Nếu bạn đang viết CV, điền hồ sơ du học hay chỉ đơn giản là trò chuyện với người nước ngoài về ngành học, thì đây là một từ vựng cần dùng chính xác. Trong tiếng Anh, “chuyên ngành” thường được diễn đạt bằng từ major, nhưng ngoài ra còn có những cách dùng khác như field of study, specialization… Bài viết này hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu và dùng từ đúng ngữ cảnh.
✍️ “Chuyên ngành” trong tiếng Anh là gì?
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
| Major | /ˈmeɪdʒər/ | Chuyên ngành (chính) | Dùng phổ biến nhất trong học tập, CV |
| Field of study | /fiːld əv ˈstʌdi/ | Lĩnh vực học tập | Nhấn mạnh về lĩnh vực chung của chuyên ngành |
| Specialization | /ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃən/ | Chuyên sâu, chuyên môn | Dùng trong học thuật, công việc chuyên biệt |
| Discipline | /ˈdɪsəplɪn/ | Ngành học, ngành đào tạo | Dùng trong văn bản học thuật, hàn lâm |
| Subject area | /ˈsʌbdʒɪkt ˈeəriə/ | Khu vực môn học, nhóm ngành | Thường gặp trong mô tả chương trình học |
Xem thêm: “Thuyết trình tiếng Anh là gì?”

💬 Ví dụ câu với từ “chuyên ngành”
- My major is Computer Science.
→ Chuyên ngành của tôi là Khoa học Máy tính. - She chose Marketing as her field of study.
→ Cô ấy chọn Marketing là lĩnh vực học của mình. - He specializes in mechanical engineering.
→ Anh ấy chuyên sâu về ngành kỹ thuật cơ khí. - Psychology is an interesting academic discipline.
→ Tâm lý học là một ngành học thú vị. - The subject area includes economics and statistics.
→ Nhóm ngành này bao gồm kinh tế học và thống kê. - In my resume, I listed Business Administration as my major.
→ Trong CV, tôi ghi Quản trị Kinh doanh là chuyên ngành. - Her specialization helped her land the job easily.
→ Kiến thức chuyên ngành đã giúp cô ấy dễ dàng có được công việc. - He switched his major from Biology to Environmental Studies.
→ Anh ấy đổi chuyên ngành từ Sinh học sang Môi trường học.
📘 Một số từ vựng chuyên ngành phổ biến bằng tiếng Anh
| Tên chuyên ngành (VN) | Tiếng Anh tương ứng |
| Kinh tế | Economics |
| Quản trị kinh doanh | Business Administration |
| Công nghệ thông tin | Information Technology (IT) |
| Ngôn ngữ Anh | English Language Studies |
| Y học | Medicine |
| Kiến trúc | Architecture |
| Kỹ thuật phần mềm | Software Engineering |
| Tài chính – Ngân hàng | Finance and Banking |
| Thiết kế đồ họa | Graphic Design |
| Sư phạm | Education / Pedagogy |
🔎 Cách dùng từ “major” và các biến thể
- To major in + [ngành học]
→ Dùng để nói bạn học chuyên ngành gì:
I major in International Relations.
→ Tôi học chuyên ngành Quan hệ Quốc tế.
- Change major
→ Đổi chuyên ngành học:
She changed her major from chemistry to journalism.
- Declare a major
→ Đăng ký chuyên ngành chính thức trong đại học:
Students usually declare their major after the first year.
✅ Kết luận
“Chuyên ngành tiếng Anh là gì?” – Câu trả lời phổ biến là major, nhưng tùy từng bối cảnh bạn còn có thể dùng field of study, specialization, hay discipline. Việc hiểu đúng và vận dụng linh hoạt các từ này sẽ giúp bạn ghi điểm khi viết CV, xin học bổng, hay phỏng vấn bằng tiếng Anh.