Đồng thời tiếng Anh là gì? Nếu bạn thường đọc tài liệu, làm việc hay học tập bằng tiếng Anh, chắc hẳn đã bắt gặp từ này. Bài viết dưới đây hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ “đồng thời” trong tiếng Anh là gì, cách phát âm, ví dụ cụ thể và những từ liên quan để nhớ lâu hơn.

📖 Đồng thời tiếng Anh là gì?


Trong tiếng Anh, “đồng thời” thường được dịch là:

🔹 At the same time – cùng lúc, đồng thời xảy ra.
🔹 Simultaneously – (trang trọng hơn, dùng trong văn viết, báo chí, khoa học).

📌 Phiên âm:

  • At the same time: /æt ðə seɪm taɪm/
  • Simultaneously: /ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs.li/ hoặc /ˌsaɪ.məlˈteɪ.ni.əs.li/

👉 “At the same time” được dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
👉 “Simultaneously” thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc kỹ thuật.

📚 Ví dụ cụ thể với “đồng thời”

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
She can listen and write at the same time. Cô ấy có thể vừa nghe vừa viết cùng lúc.
The two events happened simultaneously. Hai sự kiện diễn ra đồng thời.
He was talking and eating at the same time. Anh ấy vừa nói vừa ăn cùng lúc.

🎯 Lưu ý

  • “At the same time” cũng có thể mang nghĩa “nhưng đồng thời” để bổ sung ý trái ngược trong câu.
    Ví dụ: I love this job, but at the same time, it’s very stressful. (Tôi thích công việc này, nhưng đồng thời nó cũng rất căng thẳng.)
  • Khi viết học thuật, “simultaneously” giúp câu văn chuyên nghiệp và chính xác hơn.
Đồng thời tiếng Anh là gì?
Đồng thời tiếng Anh là gì?

👉Bình minh tiếng Anh là gì?

👉 Chuyển khoản tiếng Anh là gì?

👉Tham khảo tiếng Anh là gì?

🧠 Một số từ liên quan đến “đồng thời”

Từ vựng Nghĩa
Concurrent Xảy ra đồng thời, cùng lúc
Together Cùng nhau
Synchronize Đồng bộ
Parallel Song song
Meanwhile Trong khi đó

💬 Ví dụ thêm với “simultaneously”

  • The movie was released simultaneously in the US and Europe.
    👉 Bộ phim được phát hành đồng thời ở Mỹ và châu Âu. 
  • She was crying and laughing simultaneously.
    👉 Cô ấy vừa khóc vừa cười cùng lúc. 
  • The dancers moved simultaneously with the music.
    👉 Các vũ công di chuyển đồng thời với nhạc. 

✅ Vậy là bạn đã biết “đồng thời tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng và các từ liên quan. Hãy luyện tập thêm để vận dụng tự nhiên trong giao tiếp và viết lách nhé!