⚔️ Combat tiếng Anh là gì? Nếu bạn hay đọc truyện, chơi game, xem phim hành động hoặc học tài liệu quân sự, chắc chắn đã từng bắt gặp từ “combat”. Đây là một từ vựng đa nghĩa, xuất hiện nhiều trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng hocanhviet tìm hiểu nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể nhé!
💥 Combat trong tiếng Anh nghĩa là gì?
“Combat” trong tiếng Anh có thể là danh từ hoặc động từ, mang nghĩa:
🔹 Combat (n): trận chiến, cuộc chiến, sự giao tranh.
🔹 Combat (v): chiến đấu, đối phó, ngăn chặn.
📌 Phiên âm:
- /ˈkɒm.bæt/ (Anh – Anh)
- /ˈkɑːm.bæt/ (Anh – Mỹ)
📚 Ví dụ cụ thể với “combat”
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| The soldiers are trained for close combat. | Những người lính được huấn luyện cho cận chiến. |
| The government is trying to combat inflation. | Chính phủ đang cố gắng chống lạm phát. |
| He died in combat during the war. | Anh ấy đã hy sinh trong chiến đấu trong thời chiến. |
| This cream helps combat skin dryness. | Loại kem này giúp chống lại tình trạng khô da. |
🎯 Lưu ý khi dùng “combat”
- Trong ngữ cảnh quân sự: “combat” = chiến đấu, trận chiến.
- Trong ngữ cảnh đời thường / học thuật: “combat” = chống lại, ngăn chặn (ví dụ: combat crime, combat climate change).
- “Combat” thường mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.

🧠 Một số cụm từ liên quan đến “combat”
| Cụm từ | Nghĩa |
| Combat zone | Khu vực chiến sự |
| Combat boots | Giày lính, giày quân đội |
| Combat skills | Kỹ năng chiến đấu |
| Combat sports | Thể thao đối kháng (võ thuật, boxing…) |
| Combat mission | Nhiệm vụ chiến đấu |
💬 Ví dụ thêm
- Martial arts are considered combat sports.
👉 Võ thuật được xem là môn thể thao đối kháng. - The country is making efforts to combat poverty.
👉 Quốc gia này đang nỗ lực chống đói nghèo. - He wore combat boots with a casual outfit.
👉 Anh ấy mang giày lính với trang phục thường ngày.
✅ Vậy là bạn đã biết “combat tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng trong nhiều ngữ cảnh và các cụm từ liên quan. Hãy lưu lại để dùng đúng khi nói hoặc viết nhé!