⏳ Lần lượt tiếng Anh là gì? Trong giao tiếp hằng ngày, “lần lượt” là một cụm từ được dùng rất nhiều khi nói về hành động diễn ra theo thứ tự, từng bước, từng người một. Vậy trong tiếng Anh, “lần lượt” được gọi là gì? Cùng theo chân hocanhviet tìm hiểu ngay sau đây nhé!
🔎 Lần lượt tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “lần lượt” có thể dịch sang:
- In turn – dùng phổ biến nhất
- One by one – diễn tả lần lượt từng người, từng cái
- Sequentially – mang tính học thuật, trang trọng hơn
- Successively – lần lượt nối tiếp, dùng nhiều trong văn viết
📌 Phiên âm:
- In turn: /ɪn tɜːn/
- One by one: /wʌn baɪ wʌn/
- Sequentially: /sɪˈkwen.ʃəl.i/
- Successively: /səkˈses.ɪv.li/
📚 Ví dụ cụ thể với “lần lượt”
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| The students answered the questions in turn. | Các học sinh lần lượt trả lời câu hỏi. |
| They entered the room one by one. | Họ lần lượt bước vào phòng. |
| The lights turned on successively. | Những ngọn đèn lần lượt sáng lên. |
| The machine performs the tasks sequentially. | Máy thực hiện các nhiệm vụ lần lượt theo thứ tự. |

🎯 Lưu ý khi dùng
- “In turn” → thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
- “One by one” → nhấn mạnh từng người/từng việc.
- “Sequentially” → mang tính kỹ thuật, học thuật.
- “Successively” → thường gặp trong văn viết, báo chí.
🧠 Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
| Order | Thứ tự |
| Step by step | Từng bước một |
| Rotation | Sự luân phiên |
| Sequence | Chuỗi, trình tự |
| Alternately | Luân phiên |
💬 Ví dụ thêm với “lần lượt”
- They spoke in turn so everyone had a chance.
👉 Họ lần lượt phát biểu để ai cũng có cơ hội. - The soldiers marched one by one into the camp.
👉 Những người lính lần lượt tiến vào trại. - The experiments were conducted sequentially.
👉 Các thí nghiệm được tiến hành lần lượt theo trình tự.
✅ Giờ thì bạn đã biết “lần lượt tiếng Anh là gì?” cùng cách dùng phù hợp trong từng ngữ cảnh. Hãy ghi nhớ “in turn” và “one by one” để áp dụng ngay trong giao tiếp hàng ngày nhé!