Quả ổi tiếng Anh là gì? Nếu bạn đang học tiếng Anh hoặc muốn gọi tên các loại trái cây khi đi siêu thị, nhà hàng hay du lịch nước ngoài, thì đừng bỏ qua bài viết này! Cùng hocanhviet tìm hiểu ý nghĩa, cách phát âm và ví dụ cụ thể của từ “quả ổi” trong tiếng Anh nhé!

🧩 Quả ổi tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “quả ổi” được gọi là:

🔹 Guava
🔹 Phiên âm:

  • /ˈɡwɑː.və/ (Anh – Anh)

  • /ˈɡwɑː.və/ (Anh – Mỹ)

Guavadanh từ chỉ loại trái cây nhiệt đới có vỏ xanh hoặc vàng, ruột hồng hoặc trắng, vị ngọt hoặc hơi chua nhẹ. Đây là loại quả phổ biến ở các nước châu Á, trong đó có Việt Nam.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “guava”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
I bought some guavas at the market this morning. Tôi đã mua vài quả ổi ở chợ sáng nay.
Guava juice is one of my favorite drinks. Nước ép ổi là một trong những thức uống yêu thích của tôi.
She planted a guava tree in her backyard. Cô ấy trồng một cây ổi trong vườn sau nhà.
Guavas are rich in vitamin C and fiber. Ổi rất giàu vitamin C và chất xơ.
The guava has a sweet and slightly tangy taste. Quả ổi có vị ngọt và hơi chua nhẹ.
Quả ổi tiếng Anh là gì?
Quả ổi tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉Khủng long tiếng Anh là gì?

👉Con gián tiếng Anh là gì?

👉Gia đình tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “guava”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈɡwɑː.və/ Đọc như “gua-vờ”
Anh – Mỹ /ˈɡwɑː.və/ Phát âm nhẹ ở âm “vờ” cuối

Mẹo: Khi phát âm, hãy chú ý nhấn nhẹ ở âm đầu “gwa”, tránh đọc thành “gu-a-va”.

🍃 Một số từ vựng liên quan đến “guava”

Từ vựng Nghĩa
Fruit Trái cây
Tropical Nhiệt đới
Juice Nước ép
Vitamin C Vitamin C

💬 Ví dụ mở rộng với từ “guava”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
Guava leaves are often used to make herbal tea. Lá ổi thường được dùng để pha trà thảo mộc.
I prefer eating green guava with chili salt. Tôi thích ăn ổi xanh với muối ớt.
The guava tree in our garden gives fruit every season. Cây ổi trong vườn nhà tôi ra quả quanh năm.
Guava smoothies are delicious and refreshing. Sinh tố ổi rất ngon và mát lành.
Guava can help improve your digestion. Ổi có thể giúp cải thiện hệ tiêu hóa của bạn.

Vậy là bạn đã biết “quả ổi tiếng Anh là gì” rồi nhé! Từ “guava” không chỉ dễ nhớ mà còn thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hằng ngày như đi chợ, nấu ăn hay nói về sức khỏe. Hãy luyện tập cách phát âm và ghi nhớ các cụm từ đi kèm để sử dụng tự nhiên hơn trong tiếng Anh nhé!