Nếu bạn đang thắc mắc “cá voi tiếng Anh là gì” khi xem phim tài liệu về đại dương, đọc sách tiếng Anh hay đơn giản là muốn mở rộng vốn từ về động vật biển, thì bài viết này chính là dành cho bạn! Cùng hocanhviet.com tìm hiểu nghĩa chuẩn, cách phát âm và ví dụ cụ thể của từ “cá voi” trong tiếng Anh nhé!

🐳 Cá voi tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “cá voi” được gọi là:

🔹 Whale

🔹 Phiên âm:

  • /weɪl/ (Anh – Anh & Anh – Mỹ)

Từ whaledanh từ (noun) chỉ loài động vật có vú sống dưới nước, thuộc nhóm sinh vật biển lớn nhất thế giới. Cá voi được biết đến với kích thước khổng lồ, trí thông minh cao và khả năng giao tiếp bằng sóng âm.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “whale”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa
The blue whale is the largest animal on Earth. Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất trên Trái Đất.
We saw a whale swimming near the coast. Chúng tôi thấy một con cá voi đang bơi gần bờ biển.
Whales communicate using low-frequency sounds. Cá voi giao tiếp bằng các âm thanh tần số thấp.
A group of whales is called a pod. Một nhóm cá voi được gọi là “pod”.
Cá voi tiếng Anh là gì?
Cá voi tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉Cố gắng tiếng Anh là gì?

👉Quả ổi tiếng Anh là gì?

👉Tư vấn tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “whale”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /weɪl/ Đọc như “quây-ồ” nhưng nhẹ ở cuối
Anh – Mỹ /weɪl/ Giống cách đọc “we’ll” trong tiếng Anh

Mẹo nhỏ: Hãy chú ý âm “wh” — trong một số giọng Anh, nó được phát âm nhẹ như “huê”, nhưng đa phần người nói sẽ đọc giống chữ “w”.

🧠 Một số từ vựng liên quan đến “whale”

Từ vựng Nghĩa
Blue whale Cá voi xanh
Humpback whale Cá voi lưng gù
Killer whale / Orca Cá voi sát thủ
Whale watching Hoạt động ngắm cá voi

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với từ “whale”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa
We went whale watching during our trip to Iceland. Chúng tôi đã đi ngắm cá voi trong chuyến du lịch tới Iceland.
The humpback whale is known for its beautiful songs. Cá voi lưng gù nổi tiếng với những “bài hát” tuyệt đẹp.
Whales need to come to the surface to breathe air. Cá voi cần ngoi lên mặt nước để hít thở không khí.
Scientists study whales to understand marine ecosystems. Các nhà khoa học nghiên cứu cá voi để hiểu rõ hơn về hệ sinh thái biển.
A baby whale is called a calf. Cá voi con được gọi là “calf”.

Vậy là bạn đã biết cá voi tiếng Anh là gì, cách phát âm chuẩn, ví dụ thực tế và các từ liên quan hữu ích. Từ “whale” không chỉ giúp bạn mô tả sinh vật biển trong giao tiếp mà còn mở rộng vốn từ vựng về thiên nhiên và động vật học.
Hãy ghi nhớ và luyện tập phát âm thường xuyên để sử dụng thành thạo nhé!