Bạn có biết “gấu bông tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn xem phim, đọc truyện hay trò chuyện với người nước ngoài mà gặp từ này thì đừng lo!
Bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và cả những cụm từ thú vị liên quan đến “gấu bông” nữa nhé!
🧸 Gấu bông tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “gấu bông” được gọi là:
🔹 Teddy bear
🔹 Phiên âm:
/ˈtedi beə(r)/ (Anh – Anh)
/ˈtedi ber/ (Anh – Mỹ)
👉 Teddy bear là danh từ chỉ con gấu nhồi bông, thường được dùng làm đồ chơi, quà tặng hoặc vật trang trí dễ thương, đặc biệt phổ biến với trẻ em và các cặp đôi.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “teddy bear”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I got a teddy bear for my birthday. | Tôi nhận được một con gấu bông nhân ngày sinh nhật. |
| She sleeps with her favorite teddy bear every night. | Cô ấy ngủ với con gấu bông yêu thích mỗi đêm. |
| My little brother loves his big teddy bear. | Em trai tôi rất thích con gấu bông to của nó. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “teddy bear”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈtedi beə(r)/ | Âm “beə” nghe giống “be-ờ” trong tiếng Việt. |
| Anh – Mỹ | /ˈtedi ber/ | Âm “r” ở cuối được phát rõ, đọc liền mạch “tedi ber”. |
✅ Mẹo nhỏ: Khi nói “teddy bear”, hãy nhấn nhẹ ở âm đầu “te” để giọng nghe tự nhiên hơn.
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “teddy bear”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Stuffed animal | Thú nhồi bông (nói chung) |
| Teddy bear shop | Cửa hàng bán gấu bông |
| Giant teddy bear | Gấu bông khổng lồ |
| Teddy bear collection | Bộ sưu tập gấu bông |
| Teddy bear lover | Người yêu thích gấu bông |
| Plush toy | Đồ chơi bằng vải mềm |
| Cuddle a teddy bear | Ôm gấu bông |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “teddy bear”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| She gave me a teddy bear on Valentine’s Day. | Cô ấy tặng tôi một con gấu bông vào ngày Valentine. |
| The baby is holding a tiny teddy bear. | Em bé đang cầm một con gấu bông nhỏ. |
| Do you still keep your old teddy bear? | Bạn vẫn giữ con gấu bông cũ chứ? |
| That teddy bear looks so cute! | Con gấu bông đó trông dễ thương quá! |
| He won a teddy bear at the fair. | Anh ấy thắng được một con gấu bông ở hội chợ. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “teddy bear”
Hãy nhớ:
- “Teddy” là tên viết tắt của Theodore Roosevelt – vị tổng thống Mỹ gắn liền với câu chuyện ra đời của “teddy bear”.
- Cách dễ nhớ: tưởng tượng bạn ôm một con gấu mềm mại (bear) do Teddy tặng, vậy là nhớ ngay “teddy bear”! 🧸💖
Vậy là bạn đã biết “gấu bông tiếng Anh là gì” rồi nhé! Đó chính là “teddy bear” – từ vựng dễ thương và quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày.
Hãy luyện phát âm, ghi chú lại các cụm từ như “giant teddy bear”, “stuffed animal”, hay “cuddle a teddy bear” để nói tiếng Anh tự nhiên hơn nhé!