Bạn có biết “chủ tịch hội đồng quản trị tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh, làm việc trong môi trường quốc tế hoặc đơn giản là đọc tài liệu doanh nghiệp nước ngoài, chắc chắn bạn sẽ bắt gặp cụm từ này.
Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa tiếng Anh, cách phát âm, ví dụ thực tế, và một số cụm từ liên quan đến “chủ tịch hội đồng quản trị”.

🧾 Chủ tịch hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “chủ tịch hội đồng quản trị” được gọi là:
🔹 Chairman of the Board
hoặc
🔹 Chairperson / Chairwoman / Chairman (tùy giới tính và ngữ cảnh)

Phiên âm:
/ˈtʃeə.mən əv ðə bɔːd/ (Anh – Anh)
/ˈtʃer.mən əv ðə bɔːrd/ (Anh – Mỹ)

👉 “Chairman of the Board” là chức danh cao nhất trong hội đồng quản trị của một công ty, người chịu trách nhiệm điều hành, định hướng chiến lược và giám sát hoạt động của ban giám đốc.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “Chairman of the Board”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
The Chairman of the Board announced a new business strategy. Chủ tịch hội đồng quản trị đã công bố chiến lược kinh doanh mới.
She became the Chairwoman of the Board last year. Cô ấy trở thành chủ tịch hội đồng quản trị vào năm ngoái.
The Board Chairman leads all board meetings. Chủ tịch hội đồng quản trị chủ trì tất cả các cuộc họp hội đồng.
Our Chairman of the Board has over 20 years of experience. Chủ tịch hội đồng quản trị của chúng tôi có hơn 20 năm kinh nghiệm.
Chủ tịch hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?
Chủ tịch hội đồng quản trị tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Giày tiếng Anh là gì?

👉 Tiếp tế tiếng Anh là gì?

👉 Độc thân tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “Chairman of the Board”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈtʃeə.mən əv ðə bɔːd/ Âm “ch” phát mạnh đầu câu, “bɔːd” kéo dài nhẹ.
Anh – Mỹ /ˈtʃer.mən əv ðə bɔːrd/ Giữ âm “r” rõ hơn ở từ “Chairman” và “Board”.

Mẹo nhỏ: Luyện nói chậm từng phần: Chair – man – of – the – Board, rồi tăng tốc dần để tự nhiên hơn.

💼 Một số từ và cụm từ liên quan đến “Chairman of the Board”

Từ / Cụm từ Nghĩa
Board of Directors Hội đồng quản trị
CEO (Chief Executive Officer) Giám đốc điều hành
Vice Chairman Phó chủ tịch hội đồng quản trị
Corporate Governance Quản trị doanh nghiệp
Board Meeting Cuộc họp hội đồng quản trị
Appoint a Chairman Bổ nhiệm chủ tịch hội đồng quản trị
Chairman’s Report Báo cáo của chủ tịch hội đồng quản trị

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “Chairman of the Board”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
The Chairman of the Board is responsible for setting company policies. Chủ tịch hội đồng quản trị chịu trách nhiệm thiết lập chính sách công ty.
Our new Chairman has an impressive background in finance. Chủ tịch mới của chúng tôi có nền tảng tài chính đáng nể.
The shareholders elected a new Chairman of the Board. Các cổ đông đã bầu ra một chủ tịch hội đồng quản trị mới.
The Chairman thanked the employees for their hard work. Chủ tịch hội đồng quản trị cảm ơn nhân viên vì sự nỗ lực của họ.

✨ Mẹo nhớ nhanh “Chairman of the Board”

Một mẹo dễ nhớ:

  • Chair” = ghế → người ngồi ghế cao nhất trong công ty 
  • Board” = hội đồng
    ➡️ “Chairman of the Board” = người ngồi ghế cao nhất trong hội đồng – chính là chủ tịch hội đồng quản trị! 

Vậy là bạn đã biết “chủ tịch hội đồng quản trị tiếng Anh là gì”,
cách phát âm chuẩn, ví dụ thực tế, và những cụm từ liên quan rồi nhé!

Từ “Chairman of the Board” không chỉ phổ biến trong tài liệu doanh nghiệp mà còn thường xuất hiện trong tin tức kinh tế, bài báo, và hội thoại chuyên ngành.
👉 Hãy ghi chú lại, luyện tập thường xuyên để giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường quốc tế!