Bạn có biết “đối tác tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang làm việc trong môi trường quốc tế, đọc email công việc hay đàm phán hợp đồng mà gặp từ này, đừng lo! Bài viết dưới đây hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa chính xác, cách phát âm, ví dụ cụ thể, và một số cụm từ thường gặp liên quan đến “đối tác” trong tiếng Anh nhé!
💡 Đối tác tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “đối tác” được gọi là:
🔹 Partner
📘 Phiên âm:
- /ˈpɑːt.nər/ (Anh – Anh)
- /ˈpɑːrt.nɚ/ (Anh – Mỹ)
👉 Partner là danh từ chỉ người hoặc tổ chức hợp tác với mình trong công việc, kinh doanh hoặc một mối quan hệ cụ thể.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “partner”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Nghĩa tiếng Việt |
| He is our business partner in Japan. | Anh ấy là đối tác kinh doanh của chúng tôi ở Nhật Bản. |
| The two companies became partners last year. | Hai công ty đã trở thành đối tác vào năm ngoái. |
| She is my dance partner. | Cô ấy là bạn nhảy của tôi. |
| We are looking for reliable partners to expand our market. | Chúng tôi đang tìm kiếm các đối tác đáng tin cậy để mở rộng thị trường. |

Xem thêm:
Ngày Quốc Khánh tiếng Anh là gì?
🔊 Cách phát âm “partner”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈpɑːt.nər/ | Phát âm rõ âm “ɑː”, giống âm “a” trong “ba”. |
| Anh – Mỹ | /ˈpɑːrt.nɚ/ | Giữ âm “r” rõ ở cuối, miệng mở nhẹ. |
✅ Hãy luyện nói từ “partner” nhiều lần để quen với âm /ˈpɑːr/ – đây là âm thường gặp trong các từ về nghề nghiệp hoặc mối quan hệ hợp tác.
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “partner”
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Business partner | Đối tác kinh doanh |
| Strategic partner | Đối tác chiến lược |
| Trade partner | Đối tác thương mại |
| Long-term partner | Đối tác lâu dài |
| Investment partner | Đối tác đầu tư |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với các cụm từ về “partner”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Nghĩa tiếng Việt |
| Our company has a strong partnership with foreign partners. | Công ty chúng tôi có mối quan hệ hợp tác bền vững với các đối tác nước ngoài. |
| She’s looking for a business partner to open a new restaurant. | Cô ấy đang tìm một đối tác kinh doanh để mở nhà hàng mới. |
| They became strategic partners in 2023. | Họ đã trở thành đối tác chiến lược vào năm 2023. |
| We maintain a long-term partnership with our main supplier. | Chúng tôi duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài với nhà cung cấp chính. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “partner”
Hãy tưởng tượng khi bạn “part” (chia sẻ, cùng phần) với ai đó – tức là hai bên cùng hợp tác, cùng chia sẻ lợi ích → partner!
Chỉ cần liên tưởng vậy là bạn sẽ nhớ ngay nghĩa của từ này 😄
Vậy là bạn đã biết “đối tác tiếng Anh là gì”, cách phát âm và cách sử dụng trong các tình huống khác nhau.
Hãy ghi nhớ từ “partner”, luyện tập đặt câu và dùng trong công việc hàng ngày để tăng khả năng giao tiếp chuyên nghiệp hơn nhé!