Bạn có biết “cái nơ tiếng Anh là gì” không? Khi xem thời trang, phim ảnh hay đọc mô tả trang phục, bạn sẽ thường thấy từ này xuất hiện. Đừng lo! Bài viết dưới đây hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, cùng một số cụm từ thú vị liên quan đến “cái nơ” nhé! 🎀

🎀 Cái nơ tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “cái nơ” được gọi là:

🔹 Bow

🔹 Phiên âm:

  • /bəʊ/ (Anh – Anh)

  • /boʊ/ (Anh – Mỹ)

👉 Bow là danh từ chỉ chiếc nơ trang trí thường buộc trên quần áo, tóc, giày hoặc hộp quà.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “bow”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
She wore a pink bow in her hair. Cô ấy đeo một chiếc nơ hồng trên tóc.
The gift box is tied with a red bow. Hộp quà được buộc bằng chiếc nơ đỏ.
His shoes have black bows on them. Đôi giày của anh ấy có nơ đen.
Cái nơ tiếng Anh là gì?
Cái nơ tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Chả cá tiếng Anh là gì?

👉 Phân loại tiếng Anh là gì?

👉 Toán tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “bow”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /bəʊ/ Âm “əʊ” đọc như “âu” trong “âu yếm”.
Anh – Mỹ /boʊ/ Giữ môi tròn và đọc ngắn gọn như “bâu”.

Mẹo: Luyện phát âm “bow” nhiều lần kết hợp nghe bản ngữ để quen với âm “əʊ / oʊ”.

💡 Một số cụm từ phổ biến với “bow”

Từ / Cụm từ Nghĩa
Hair bow Nơ tóc
Bow tie Nơ cổ (thường dùng cho nam giới)
Ribbon bow Nơ bằng ruy băng
Gift bow Nơ gói quà
Bow decoration Trang trí bằng nơ

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với các cụm từ trên

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
He wore a black bow tie to the party. Anh ấy đeo nơ đen đến bữa tiệc.
The little girl’s hair bow is so cute. Chiếc nơ tóc của cô bé thật dễ thương.
She made a ribbon bow for the present. Cô ấy làm một chiếc nơ ruy băng cho món quà.
I love the bow decoration on this dress. Tôi thích chiếc nơ trang trí trên chiếc váy này.

🧠 Mẹo nhớ nhanh từ “bow”

Một cách dễ nhớ là liên tưởng “bow” đến “bâu” – nghe giống âm Việt và gợi hình ảnh chiếc nơ buộc chặt “bâu” vào áo hoặc tóc.
Chỉ cần nghĩ đến hình ảnh này, bạn sẽ nhớ ngay từ “bow” mỗi khi thấy chiếc nơ xinh xắn! 🎁

Vậy là bạn đã biết “cái nơ tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng trong câu và một số cụm từ liên quan.
Hãy ghi nhớ từ “bow”, luyện tập đặt câu và sử dụng thường xuyên để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn nhé! 🌸