Bạn có bao giờ thắc mắc “ưu tiên tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang đọc tài liệu, email công việc hay nói chuyện với người nước ngoài mà gặp từ “ưu tiên”, đừng lo! Bài viết này, Học Anh Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, cách dùng trong câu, cùng các cụm từ thông dụng liên quan đến từ này nhé!
🧐 Ưu tiên trong tiếng Anh là gì?
Từ “ưu tiên” trong tiếng Anh có thể được diễn đạt bằng nhiều cách, tùy vào ngữ cảnh. Phổ biến nhất là:
| Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
| Priority | Danh từ | Sự ưu tiên, điều được coi trọng hơn |
| Prefer | Động từ | Thích hơn, ưu tiên hơn |
| Give priority to | Cụm động từ | Dành sự ưu tiên cho |
| Be prioritized | Cấu trúc bị động | Được ưu tiên |
🔊 Cách phát âm “Priority” và “Prefer”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| 🇬🇧 Anh – Anh | /praɪˈɒr.ə.ti/ | Nhấn mạnh ở âm thứ 2: “-or-” |
| 🇺🇸 Anh – Mỹ | /praɪˈɔːr.ə.ti/ | Âm “praɪ” phát như “phrai” |
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| 🇬🇧 Anh – Anh | /prɪˈfɜːr/ | Nhấn mạnh âm “fɜːr” |
| 🇺🇸 Anh – Mỹ | /prɪˈfɜːr/ | Giống nhau giữa hai giọng |
✅ Hãy luyện nói “priority” và “prefer” nhiều lần để quen với nhịp nhấn và âm dài nhé!

Xem thêm:
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “ưu tiên” trong tiếng Anh
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Education should be our top priority. | Giáo dục nên là ưu tiên hàng đầu của chúng ta. |
| We give priority to customer satisfaction. | Chúng tôi ưu tiên sự hài lòng của khách hàng. |
| I prefer coffee to tea. | Tôi thích cà phê hơn trà. |
| This task is prioritized by the manager. | Nhiệm vụ này được quản lý ưu tiên. |
| Please prioritize urgent emails. | Vui lòng ưu tiên các email khẩn cấp. |
💬 Một số cụm từ liên quan đến “ưu tiên” trong tiếng Anh
| Cụm từ | Nghĩa |
| Top priority | Ưu tiên hàng đầu |
| Set priorities | Sắp xếp mức độ ưu tiên |
| Give preference to | Dành sự ưu tiên cho |
| Be of high priority | Có mức độ ưu tiên cao |
| Prioritize tasks | Ưu tiên các nhiệm vụ |
| First priority | Ưu tiên thứ nhất |
🧠 Mẹo ghi nhớ từ “priority” và “prefer”
- “Priority” → liên tưởng đến “prior” (trước) → những việc “ưu tiên” luôn được làm trước!
- “Prefer” → âm giống “prefer” trong “prefer coffee” → nghĩ đến điều bạn thích hơn.
✨ Ví dụ hội thoại ngắn
A: What’s your top priority this month?
B: Finishing my English course!
A: Do you prefer working from home or the office?
B: I prefer working from home.
Vậy là bạn đã biết “ưu tiên tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng trong câu, cùng các cụm từ thường gặp.
Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng tự nhiên trong giao tiếp nhé! 🌟