Bạn từng thắc mắc thông báo tiếng Anh là gì? Có phải lúc nào cũng dùng announcement? Trên thực tế, tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt khác nhau cho từ “thông báo”, tùy theo mức độ trang trọng, ngữ cảnh – từ thông báo nội bộ, tin nhắn ứng dụng, cho đến cảnh báo khẩn cấp. Bài viết này hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ từng trường hợp và sử dụng chính xác, tự nhiên nhất.

Thông báo tiếng Anh là gì?

Tùy vào bối cảnh, “thông báo” trong tiếng Anh được dịch thành:

  • 📢 Announcement – Thông báo chính thức, công khai

  • 📝 Notice – Thông báo dán bảng, văn bản nội bộ

  • 📬 Notification – Thông báo hệ thống, app, điện thoại

  • ⚠️ Alert – Thông báo khẩn cấp, cảnh báo

  • 📣 To announce – (động từ) Thông báo, tuyên bố

    thông báo tiếng anh là gì?
    Thông báo tiếng anh là gì?

📢 Xem thêm: Thuyết trình tiếng Anh là gì?

🧠 Cách dùng các từ “thông báo” theo ngữ cảnh

📢 Announcement
→ Dùng cho các thông báo chính thức, trang trọng trong trường học, công ty, sự kiện…

  • The school made an announcement about the new rules.
    → Trường đã đưa ra thông báo về nội quy mới.

📝 Notice
→ Thông báo nội bộ hoặc dán công khai tại nơi làm việc, bảng tin, cửa ra vào…

  • There’s a notice on the door about the schedule change.
    → Có thông báo trên cửa về việc thay đổi lịch.

📬 Notification
→ Thường dùng trong môi trường công nghệ – ứng dụng, điện thoại, email…

  • I received a notification about my order shipment.
    → Tôi nhận được thông báo về đơn hàng đã được gửi.

⚠️ Alert
→ Dùng để thông báo khẩn, có tính cảnh báo (bão, lỗi hệ thống, tình trạng nguy hiểm…)

  • A fire alert was issued for the area.
    → Một cảnh báo cháy đã được phát ra trong khu vực.

💬 10 ví dụ có từ “thông báo” trong tiếng Anh (có dịch nghĩa)

  1. The teacher made an important announcement today.
    → Giáo viên đã đưa ra một thông báo quan trọng hôm nay.

  2. You’ll see a notice on the board near the entrance.
    → Bạn sẽ thấy một thông báo trên bảng gần lối vào.

  3. I get too many notifications from this app.
    → Tôi nhận quá nhiều thông báo từ ứng dụng này.

  4. The manager announced a new policy.
    → Quản lý đã thông báo một chính sách mới.

  5. Please check the notice before entering the room.
    → Vui lòng kiểm tra thông báo trước khi vào phòng.

  6. My phone sends a notification every time I get an email.
    → Điện thoại tôi gửi thông báo mỗi khi có email.

  7. A flood alert was broadcast on the news.
    → Một cảnh báo lũ lụt đã được phát trên bản tin.

  8. They made a public announcement on the radio.
    → Họ phát thông báo công cộng trên đài phát thanh.

  9. Did you get the notification for the meeting?
    → Bạn có nhận được thông báo về cuộc họp không?

  10. The notice says the library will be closed tomorrow.
    → Thông báo nói rằng thư viện sẽ đóng cửa vào ngày mai.

📚 Từ vựng & cụm từ liên quan đến “thông báo”

📘 Từ / Cụm từ ✍️ Nghĩa tiếng Việt
Announcement Thông báo chính thức
Notice Thông báo bằng văn bản / giấy
Notification Thông báo qua hệ thống
Alert Cảnh báo khẩn cấp
Memo Thông báo nội bộ (trong công ty)
Push notification Thông báo đẩy (từ app)
System notification Thông báo hệ thống
Emergency alert Cảnh báo khẩn
To announce Thông báo (động từ)
Issue a notice Ban hành thông báo
Read the announcement Đọc thông báo
Meeting reminder Nhắc nhở cuộc họp
Public announcement Thông báo công cộng
Important update Cập nhật quan trọng
Silent notification Thông báo không âm thanh

✅ Kết bài

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ “thông báo tiếng Anh là gì”, cũng như cách dùng đúng từng từ theo ngữ cảnh. Tùy vào việc bạn viết email, đăng nội quy, hay dùng ứng dụng công nghệ – hãy chọn từ phù hợp như announcement, notice, notification hay alert để thể hiện chuyên nghiệp và chính xác hơn.

Hãy lưu lại bài viết để dùng khi cần – hoặc chia sẻ cho bạn bè, đồng nghiệp cùng học nhé!