Quý tiếng Anh là gì? Đây là câu hỏi nhiều người thắc mắc khi muốn nói những cụm từ như quý khách, quý cô hay quý 1, quý 2 bằng tiếng Anh. Nếu bạn cũng đang bối rối không biết dùng từ nào cho đúng, thì bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, cách dùng trong từng ngữ cảnh và ví dụ thực tế để bạn dễ nhớ hơn.

🇬🇧 Quý tiếng Anh là gì?

Từ “quý” trong tiếng Việt có nhiều lớp nghĩa, vì vậy trong tiếng Anh, nó được dịch khác nhau tùy theo hoàn cảnh sử dụng:

Ngữ cảnh Cách dịch tiếng Anh Ví dụ
Quý (trân trọng, đáng giá) Precious / Valuable You are my precious friend. (Bạn là người bạn quý giá của tôi.)
Quý (lịch – Quý 1, Quý 2…) Quarter The company’s revenue increased in the first quarter. (Doanh thu của công ty tăng trong quý 1.)
Quý (tôn trọng, lịch sự) Dear / Honorable / Esteemed Dear Mr. John (Quý ông John)
Quý (thời kỳ ba tháng tài chính) Fiscal quarter We’ll report results every fiscal quarter. (Chúng tôi sẽ báo cáo kết quả mỗi quý tài chính.)
Quý tiếng Anh là gì?
Quý tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Vải tiếng Anh là gì?

👉 Sinh viên năm nhất tiếng Anh là gì?

👉 Giỗ tổ Hùng Vương tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “Quarter”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈkwɔː.tər/ Nhấn nhẹ âm đầu “kwɔː”.
Anh – Mỹ /ˈkwɔːr.tɚ/ Âm “r” rõ hơn ở cuối từ.

👉 Mẹo nhỏ: hãy luyện nói chậm từng âm kwɔː + tɚ rồi nói nhanh dần để phát âm tự nhiên hơn.

📚 Một số cụm từ thông dụng với “Quarter” và “Precious”

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
First quarter Quý một
Second quarter Quý hai
Precious memory Kỷ niệm quý giá
Precious stone Đá quý
Dear customer Quý khách hàng
Esteemed guest Quý khách mời
Valuable lesson Bài học quý giá

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “quý”

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
We met in the second quarter of 2024. Chúng tôi gặp nhau vào quý hai năm 2024.
You are a precious person to me. Bạn là người rất quý với tôi.
Dear customers, thank you for your support! Quý khách hàng thân mến, cảm ơn vì đã ủng hộ!
The company made a big profit in the last quarter. Công ty đạt lợi nhuận lớn trong quý vừa rồi.

✨ Mẹo nhớ nhanh từ “Quarter” và “Precious”

Để dễ nhớ, bạn có thể liên tưởng quarter với “4 phần” – vì một năm có 4 quý. Còn precious thường gắn liền với hình ảnh “precious stone” – đá quý, nên khi nghĩ đến những gì quý giá và đáng trân trọng, bạn sẽ nhớ ngay đến từ này.

Giờ thì bạn đã biết “quý tiếng Anh là gì” rồi nhé! Tùy theo ý nghĩa, bạn có thể dùng quarter, precious, valuable hay dear. Hãy luyện tập thêm qua ví dụ để dùng từ tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.