Bạn muốn nói “nghỉ việc” bằng tiếng Anh – nhưng không chắc nên dùng quit, resign hay leave? Có những từ nghe thân mật, nhưng nếu dùng trong văn bản thì lại không phù hợp. Thậm chí nếu nói sai, người nghe có thể hiểu rằng bạn bị… đuổi việc!
Bài viết này hocanhviet.com sẽ giúp bạn phân biệt nghỉ việc tiếng Anh là gì theo đúng ngữ cảnh và sắc thái, có ví dụ, phiên âm và cả cụm từ liên quan.
✍️ Nghỉ việc tiếng Anh là gì? Các cách nói “nghỉ việc” phổ biến
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng? |
| Quit (a job) | /kwɪt/ | Bỏ việc | Thân mật, trực tiếp, đôi khi tiêu cực |
| Resign | /rɪˈzaɪn/ | Từ chức | Trang trọng, chủ động, thường viết CV |
| Leave (a job) | /liːv/ | Rời bỏ công việc | Trung tính, dùng cả văn nói & viết |
| Retire | /rɪˈtaɪə(r)/ | Nghỉ hưu | Khi đến tuổi hưu trí hoặc về hưu sớm |
| Be laid off | /leɪd ɒf/ | Bị cho nghỉ việc | Do công ty cắt giảm, không do lỗi cá nhân |
| Be fired | /ˈfaɪəd/ | Bị sa thải | Do vi phạm quy định, lỗi cá nhân |
🔍 Xem thêm: Thông báo tiếng Anh là gì?
💡 Ví dụ câu tiếng Anh có từ “nghỉ việc” (kèm dịch nghĩa)
- She decided to quit her job and travel.
→ Cô ấy quyết định nghỉ việc để đi du lịch. - He resigned from his position as CEO last week.
→ Tuần trước, ông ấy từ chức khỏi vị trí giám đốc điều hành. - I left my job to focus on my studies.
→ Tôi nghỉ việc để tập trung cho việc học. - She was laid off due to budget cuts.
→ Cô ấy bị cho nghỉ việc vì công ty cắt giảm chi phí. - He was fired after breaking company rules.
→ Anh ta bị sa thải vì vi phạm nội quy công ty. - She retired at the age of 60.
→ Bà ấy nghỉ hưu ở tuổi 60. - Many workers quit during the pandemic.
→ Nhiều người lao động đã nghỉ việc trong đại dịch. - He gave in his resignation last Friday.
→ Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc vào thứ Sáu vừa rồi. - They plan to lay off 200 employees.
→ Họ dự định cho nghỉ việc 200 nhân viên. - After 30 years of service, he finally retired.
→ Sau 30 năm làm việc, cuối cùng ông đã nghỉ hưu.

Nghỉ việc tiếng anh là gì?
📘 Từ vựng và cụm từ liên quan đến “nghỉ việc”
| Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Resignation letter | /ˌrezɪɡˈneɪʃn ˈletə(r)/ | Đơn xin nghỉ việc |
| Notice period | /ˈnəʊtɪs ˈpɪəriəd/ | Thời gian báo trước khi nghỉ |
| Voluntary resignation | /ˈvɒləntri ˌrezɪɡˈneɪʃn/ | Tự nguyện từ chức |
| Layoff compensation | /ˈleɪɒf ˌkɒmpənˈseɪʃn/ | Trợ cấp nghỉ việc |
| Job transition | /trænˈzɪʃn/ | Quá trình chuyển việc |
| Career break | /kəˈrɪə breɪk/ | Nghỉ làm một thời gian |
“Nghỉ việc” không chỉ đơn thuần là quit – hãy hiểu rõ từng từ tiếng Anh tương đương như resign, retire, leave, be fired,… để truyền tải đúng thông điệp trong mọi tình huống: viết email, làm CV, nói chuyện công việc.
Sử dụng đúng từ giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp, hiểu ngôn ngữ, và tránh những hiểu nhầm không đáng có.