Bạn có bao giờ thắc mắc “công nợ tiếng Anh là gì” khi đọc tài liệu kế toán hay trao đổi với đối tác nước ngoài không?
Đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, ví dụ cụ thể, và các cụm từ phổ biến liên quan đến “công nợ” trong tiếng Anh nhé!
💡 Công nợ tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “công nợ” được dịch là:
🔹 Debt – nợ, khoản nợ
🔹 Accounts payable – khoản phải trả
🔹 Accounts receivable – khoản phải thu
👉 Nghĩa cụ thể tùy theo ngữ cảnh:
- Khi nói doanh nghiệp nợ tiền nhà cung cấp, dùng accounts payable.
- Khi nói khách hàng nợ doanh nghiệp, dùng accounts receivable.
- Còn debt thường chỉ khoản nợ nói chung trong tài chính.
🔊 Cách phát âm “công nợ” trong tiếng Anh
| Từ | Phiên âm Anh – Anh | Phiên âm Anh – Mỹ |
| Debt | /det/ | /det/ |
| Accounts payable | /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/ | /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/ |
| Accounts receivable | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ |
📌 Mẹo nhỏ:
Khi đọc debt, chữ “b” câm – không phát âm, chỉ đọc “det”.

Xem thêm:
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “công nợ” trong câu
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The company has a large amount of debt. | Công ty có một khoản nợ lớn. |
| We need to collect all accounts receivable this month. | Chúng ta cần thu hết công nợ phải thu trong tháng này. |
| Please pay all accounts payable before the due date. | Vui lòng thanh toán công nợ phải trả trước hạn. |
| He is responsible for managing customer debts. | Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý công nợ khách hàng. |
| The accountant updates the debt report weekly. | Kế toán cập nhật báo cáo công nợ hàng tuần. |
🧠 Một số cụm từ liên quan đến “công nợ”
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Outstanding debt | Nợ tồn đọng |
| Debt collection | Thu hồi công nợ |
| Debt management | Quản lý công nợ |
| Debt payment | Thanh toán nợ |
| Debt balance | Số dư công nợ |
| Long-term debt | Nợ dài hạn |
✨ Mẹo ghi nhớ nhanh từ “Debt”
Hãy liên tưởng “Debt” với từ “đét” – nghe khá giống tiếng Việt!
Chỉ cần nhớ: “Debt” = khoản nợ cần trả hoặc thu, bạn sẽ dễ dàng dùng từ này chính xác hơn trong các tình huống kế toán hoặc kinh doanh.
📈 Khi nào nên dùng “Debt”, “Accounts Payable” và “Accounts Receivable”?
| Tình huống | Dùng từ |
| Doanh nghiệp nợ người khác | Accounts payable |
| Người khác nợ doanh nghiệp | Accounts receivable |
| Nói chung về các khoản nợ tài chính | Debt |
💬 Ví dụ:
- “The company’s accounts payable increased by 10%.”
→ Công nợ phải trả của công ty tăng 10%. - “He works in the debt management department.”
→ Anh ấy làm việc ở phòng quản lý công nợ.
Vậy là bạn đã biết “công nợ tiếng Anh là gì” rồi nhé! Hãy luyện tập thường xuyên và ghi nhớ các ví dụ trên để sử dụng từ “công nợ” trong tiếng Anh thật tự nhiên trong công việc kế toán hoặc giao tiếp kinh doanh!