Bạn có biết “tạp dề tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học tiếng Anh giao tiếp, xem video nấu ăn nước ngoài, hay làm việc trong ngành nhà hàng – khách sạn thì chắc chắn bạn sẽ bắt gặp từ này thường xuyên.
Đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và một số cụm từ thú vị liên quan đến “tạp dề” nhé! 👩🍳
🧵 Tạp dề tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “tạp dề” được gọi là:
🔹 Apron
🔹 Phiên âm:
/ˈeɪ.prən/ (Anh – Anh)
/ˈeɪ.prən/ (Anh – Mỹ)
👉 Apron là danh từ chỉ một loại vải hoặc da được buộc trước ngực và bụng để bảo vệ quần áo khi nấu ăn, làm việc hoặc vẽ tranh.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “apron”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| She is wearing an apron while cooking. | Cô ấy đang đeo tạp dề khi nấu ăn. |
| Don’t forget to put on your apron before baking. | Đừng quên mang tạp dề trước khi làm bánh nhé. |
| The chef’s apron was spotless. | Tạp dề của đầu bếp sạch bóng. |
🎯 Lưu ý: “Apron” có thể dùng cho đầu bếp, họa sĩ, thợ thủ công hoặc nhân viên phục vụ.

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “apron”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈeɪ.prən/ | Âm “ei” giống như khi bạn nói “ây” trong tiếng Việt. |
| Anh – Mỹ | /ˈeɪ.prən/ | Giữ âm “ây” nhẹ, kết thúc nhanh ở âm “prən”. |
✅ Hãy luyện nói “apron” nhiều lần để quen với âm “ei” – một âm phổ biến trong tiếng Anh như trong từ “name”, “cake”, “apron”.
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “apron”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Kitchen apron | Tạp dề nhà bếp |
| Chef’s apron | Tạp dề của đầu bếp |
| Leather apron | Tạp dề da |
| Plastic apron | Tạp dề nhựa |
| Apron pocket | Túi tạp dề |
| To wear an apron | Mang tạp dề |
| Apron strings | Dây buộc tạp dề |
| Embroidered apron | Tạp dề thêu hoa văn |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “apron”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The waiter tied his apron before serving customers. | Người phục vụ buộc tạp dề trước khi phục vụ khách. |
| My mom gave me a cute pink apron. | Mẹ tôi tặng tôi một chiếc tạp dề hồng dễ thương. |
| He took off his apron after finishing the dishes. | Anh ấy cởi tạp dề sau khi rửa xong chén bát. |
| Artists often wear aprons to avoid paint stains. | Họa sĩ thường mang tạp dề để tránh bị dính sơn. |
🪄 Mẹo nhớ nhanh từ “apron”
Một mẹo dễ nhớ là liên tưởng “apron” với “ấy prôn” – nghe giống “ấy buộc trước ngực” trong tiếng Việt.
Chỉ cần nghĩ đến đầu bếp buộc tạp dề trước khi nấu ăn, bạn sẽ nhớ ngay từ “apron” mỗi khi nghe thấy! 👨🍳
Vậy là bạn đã biết “tạp dề tiếng Anh là gì”, cách phát âm và cách dùng trong câu rồi nhé!
Hãy luyện tập thêm với các ví dụ trên để nhớ lâu hơn và sử dụng “apron” thật tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày!