Bạn có biết “quần áo tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang xem phim nước ngoài, đọc sách thời trang, hay trò chuyện với người nước ngoài mà gặp từ này thì đừng lo! Bài viết dưới đây, hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, ví dụ cụ thể và những cụm từ thông dụng liên quan đến “quần áo” trong tiếng Anh nhé!
👕 Quần áo tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “quần áo” được gọi là:
🔹 Clothes
🔹 Phiên âm:
/kləʊðz/ (Anh – Anh)
/kloʊðz/ (Anh – Mỹ)
👉 Clothes là danh từ số nhiều, dùng để chỉ toàn bộ trang phục mà chúng ta mặc trên người như áo, quần, váy, v.v.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “clothes”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I bought some new clothes yesterday. | Tôi đã mua vài bộ quần áo mới hôm qua. |
| Her clothes are always clean and stylish. | Quần áo của cô ấy luôn sạch sẽ và thời trang. |
| Don’t forget to pack your clothes for the trip. | Đừng quên mang theo quần áo cho chuyến đi nhé. |
🔊 Cách phát âm “clothes”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /kləʊðz/ | Kéo dài âm “əʊ” và chú ý phát âm nhẹ âm “ðz” ở cuối. |
| Anh – Mỹ | /kloʊðz/ | Giống từ “close” nhưng kết thúc bằng âm “ðz”. |
✅ Mẹo nhỏ: Bạn có thể luyện phát âm bằng cách nói chậm: “clo-thz”, sau đó nói nhanh dần để tự nhiên hơn.

Xem thêm:
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “clothes”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Clothes shop | Cửa hàng quần áo |
| Change clothes | Thay quần áo |
| Dirty clothes | Quần áo bẩn |
| Winter clothes | Quần áo mùa đông |
| Casual clothes | Quần áo thường ngày |
| Formal clothes | Quần áo trang trọng |
| Old clothes | Quần áo cũ |
| Wash the clothes | Giặt quần áo |
| Try on clothes | Thử quần áo |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “clothes”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| He wears casual clothes to work. | Anh ấy mặc quần áo giản dị đi làm. |
| My mother is washing the clothes. | Mẹ tôi đang giặt quần áo. |
| I need to buy new clothes for the party. | Tôi cần mua quần áo mới cho buổi tiệc. |
| These clothes are too small for me. | Những bộ quần áo này quá nhỏ với tôi. |
| She has a lot of beautiful clothes. | Cô ấy có rất nhiều quần áo đẹp. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “clothes”
Một mẹo nhỏ giúp bạn nhớ nhanh từ “clothes” là liên tưởng tới từ “close” (đóng lại). Quần áo là thứ “gần gũi” (close) nhất với cơ thể bạn – vì vậy, chỉ cần nhớ “close = gần” là bạn dễ nhớ “clothes = quần áo” ngay! 👕
Vậy là bạn đã biết “quần áo tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ thực tế và nhiều cụm từ thông dụng rồi đó!
Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để khi nói về clothes, bạn có thể giao tiếp tự tin và tự nhiên hơn nhé! 👔