Bạn có biết “nghiệm thu tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang đọc tài liệu kỹ thuật, hợp đồng xây dựng, hay email công việc bằng tiếng Anh mà bắt gặp cụm từ “nghiệm thu” thì đừng lo!
Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu và một số cụm từ liên quan đến nghiệm thu trong tiếng Anh.
✅ Nghiệm thu tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “nghiệm thu” được dịch là:
🔹 Acceptance /əˈkseptəns/
🔹 Inspection /ɪnˈspekʃən/
🔹 Final acceptance /ˈfaɪnl əkˈsɛptəns/ – Nghiệm thu cuối cùng
👉 Trong lĩnh vực xây dựng, “acceptance” thường dùng để chỉ quá trình kiểm tra và chấp nhận kết quả công việc, công trình hoặc sản phẩm sau khi hoàn thành.
Tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể dùng inspection (kiểm tra), hoặc final acceptance (nghiệm thu cuối cùng).
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “acceptance”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The project is waiting for final acceptance. | Dự án đang chờ nghiệm thu cuối cùng. |
| The client conducted an inspection yesterday. | Khách hàng đã tiến hành nghiệm thu vào hôm qua. |
| The contractor must submit the acceptance report. | Nhà thầu phải nộp biên bản nghiệm thu. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “acceptance”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /əkˈseptəns/ | Nhấn mạnh ở âm tiết thứ hai “-cept”. |
| Anh – Mỹ | /əkˈseptəns/ | Giữ âm “k” nhẹ và phát rõ “t”. |
👉 Hãy luyện đọc từ “acceptance” nhiều lần để quen với âm /ˈsept/ – đây là âm xuất hiện trong nhiều từ kỹ thuật như “concept”, “reception”…
🧠 Một số cụm từ liên quan đến “nghiệm thu” tiếng Anh
| Từ vựng | Nghĩa |
| Acceptance report | Biên bản nghiệm thu |
| Final acceptance | Nghiệm thu cuối cùng |
| Provisional acceptance | Nghiệm thu tạm thời |
| Work inspection | Kiểm tra công việc |
| Quality acceptance | Nghiệm thu chất lượng |
| Acceptance certificate | Giấy chứng nhận nghiệm thu |
| Acceptance criteria | Tiêu chí nghiệm thu |
| Acceptance test | Kiểm tra nghiệm thu |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “acceptance”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The acceptance test was completed successfully. | Bài kiểm tra nghiệm thu đã hoàn tất thành công. |
| Please prepare the acceptance certificate for the client. | Vui lòng chuẩn bị giấy chứng nhận nghiệm thu cho khách hàng. |
| The engineer reviewed the work before acceptance. | Kỹ sư đã xem xét công việc trước khi nghiệm thu. |
| Final acceptance will take place next week. | Nghiệm thu cuối cùng sẽ diễn ra vào tuần tới. |
💡 Mẹo nhớ nhanh từ “acceptance”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng “acceptance” với “accept” – nghĩa là chấp nhận.
Nghiệm thu chính là quá trình chấp nhận kết quả sau khi kiểm tra, nên chỉ cần nhớ “accept” là bạn sẽ nhớ ngay “acceptance”!
Vậy là bạn đã biết “nghiệm thu tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng và các cụm từ phổ biến nhất liên quan.
Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để sử dụng “acceptance” và các cụm từ tương tự thật tự nhiên trong công việc và giao tiếp hàng ngày nhé!