“Kịch bản tiếng Anh là gì” – đây là câu hỏi mà nhiều người học tiếng Anh quan tâm, đặc biệt nếu bạn yêu thích phim ảnh, sân khấu hay muốn viết nội dung sáng tạo. Bài viết dưới đây từ hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa, cách phát âm, cách dùng, và những ví dụ minh họa dễ nhớ nhất nhé!
📖 Kịch bản tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “kịch bản” được dịch là:
🔹 Script
🔹 Screenplay (dùng khi nói về kịch bản phim hoặc truyền hình)
👉 Cả hai đều có thể dịch là “kịch bản”, nhưng dùng trong ngữ cảnh khác nhau:
- Script: dùng cho kịch bản nói chung, như kịch bản sân khấu, chương trình, video, v.v.
- Screenplay: dùng cho kịch bản phim điện ảnh hoặc truyền hình.

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “script” và “screenplay”
| Từ vựng | Phiên âm Anh – Anh | Phiên âm Anh – Mỹ | Nghĩa |
| Script | /skrɪpt/ | /skrɪpt/ | Kịch bản (nói chung) |
| Screenplay | /ˈskriːnpleɪ/ | /ˈskriːnpleɪ/ | Kịch bản phim |
💡 Mẹo phát âm:
- Với script, chú ý âm cuối /t/ – đọc bật nhẹ.
- Với screenplay, chia rõ hai phần screen + play để nói tự nhiên hơn.
📚 Ví dụ về cách dùng “script” và “screenplay”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The actor forgot his lines from the script. | Diễn viên quên lời thoại trong kịch bản. |
| She wrote the screenplay for a famous movie. | Cô ấy viết kịch bản cho một bộ phim nổi tiếng. |
| I need to prepare the script before the show starts. | Tôi cần chuẩn bị kịch bản trước khi buổi diễn bắt đầu. |
| This screenplay won an Oscar in 2024. | Kịch bản phim này đã đoạt giải Oscar năm 2024. |
🧠 Một số cụm từ thường gặp với “script”
| Cụm từ | Nghĩa |
| Write a script | Viết kịch bản |
| Film script | Kịch bản phim |
| Stage script | Kịch bản sân khấu |
| Reading the script | Đọc kịch bản |
| Scriptwriter | Người viết kịch bản |
| Script editor | Biên tập kịch bản |
💬 Ví dụ câu có “script”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Nghĩa tiếng Việt |
| She is a talented scriptwriter. | Cô ấy là một nhà biên kịch tài năng. |
| Can you send me the final script? | Bạn có thể gửi tôi bản kịch bản cuối cùng không? |
| They started shooting after finishing the script. | Họ bắt đầu quay sau khi hoàn thành kịch bản. |
🌟 Mẹo nhớ nhanh từ “script”
Hãy tưởng tượng bạn đang xem phim, trước khi quay, đạo diễn luôn nói: “Where is the script?” (Kịch bản đâu rồi?). Câu này giúp bạn ghi nhớ từ “script” cực nhanh!
Như vậy, qua bài viết trên của hocanhviet.com, bạn đã biết “kịch bản tiếng Anh là gì” – chính là script hoặc screenplay tùy ngữ cảnh.
Hãy ghi nhớ và luyện tập với các ví dụ trên để sử dụng đúng khi nói và viết tiếng Anh nhé!