Bạn có biết “trầm cảm tiếng Anh là gì” không? Khi đọc báo, xem phim hay nói chuyện bằng tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp từ này. Đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của “trầm cảm”, cách phát âm, cách sử dụng trong câu và một số cụm từ liên quan nhé!

🧠 Trầm cảm tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “trầm cảm” được gọi là:

🔹 Depression

🔹 Phiên âm:
/ dɪˈpreʃən / (Anh – Anh)
/ dɪˈprɛʃən / (Anh – Mỹ)

👉 Depression là danh từ chỉ trạng thái buồn bã, tuyệt vọng, mất hứng thú trong cuộc sống — hay còn gọi là bệnh trầm cảm. Từ này được sử dụng trong cả đời sống hằng ngày lẫn y học.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “depression”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
She has been suffering from depression for months. Cô ấy đã bị trầm cảm trong nhiều tháng.
Depression can affect anyone, regardless of age. Trầm cảm có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể tuổi tác.
Talking to friends can help reduce depression. Trò chuyện với bạn bè có thể giúp giảm trầm cảm.
Trầm cảm tiếng Anh là gì?
Trầm cảm tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Quả vải tiếng Anh là gì?

👉 Con trâu tiếng Anh là gì?

👉 Tai tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “depression”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /dɪˈpreʃən/ Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai “-pre-”.
Anh – Mỹ /dɪˈprɛʃən/ Âm “ɛ” giống như “e” trong từ “men”.

✅ Hãy luyện nói “depression” nhiều lần, đặc biệt chú ý nhấn âm giữa để phát âm tự nhiên hơn nhé!

💬 Một số từ và cụm từ liên quan đến “depression”

Từ vựng Nghĩa
Depressed (adj) Bị trầm cảm, buồn bã
Major depression Trầm cảm nặng
Mild depression Trầm cảm nhẹ
Clinical depression Trầm cảm lâm sàng
Feel depressed Cảm thấy buồn chán
Depression symptoms Triệu chứng trầm cảm
Depression treatment Điều trị trầm cảm

🧩 Ví dụ câu tiếng Anh với “depressed”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
He felt depressed after losing his job. Anh ấy cảm thấy trầm cảm sau khi mất việc.
Don’t be depressed, everything will be okay. Đừng buồn, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Music can help people who feel depressed. Âm nhạc có thể giúp những người đang bị trầm cảm.
She looks depressed these days. Cô ấy trông rất buồn bã dạo gần đây.

🌻 Mẹo nhớ nhanh từ “depression”

Một cách dễ nhớ là liên tưởng “depression” với chữ “press” – có nghĩa là đè nặng. Khi bị trầm cảm, cảm giác như có thứ gì đó “đè nặng” trong tâm trí.
👉 Nhớ hình ảnh này, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ nghĩa của từ hơn!

Vậy là bạn đã biết “trầm cảm tiếng Anh là gì”, cách phát âm và cách dùng trong câu rồi nhé!
Hãy ghi nhớ từ “depression” và luyện tập thường xuyên để sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như khi đọc tài liệu tiếng Anh.