Bạn có biết “cơ hội tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang đọc tài liệu nước ngoài, xem phim hay học giao tiếp mà bắt gặp từ này, đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, cách dùng và các cụm từ mở rộng liên quan đến “cơ hội”.
🎯 Cơ hội tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “cơ hội” được gọi là:
🔹 Opportunity
🔹 Phiên âm:
- /ˌɒpəˈtjuːnəti/ (Anh – Anh)
- /ˌɑːpərˈtuːnəti/ (Anh – Mỹ)
👉 Opportunity là danh từ chỉ một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi giúp bạn đạt được điều gì đó, ví dụ như thành công, học hỏi hoặc phát triển bản thân.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “opportunity”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| She got an opportunity to study abroad. | Cô ấy có cơ hội đi du học. |
| This job is a great opportunity for me. | Công việc này là cơ hội tuyệt vời cho tôi. |
| Don’t miss the opportunity to learn English. | Đừng bỏ lỡ cơ hội học tiếng Anh. |

Xem thêm:
Màu xanh dương tiếng Anh là gì?
🔊 Cách phát âm “opportunity”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | Nhấn vào âm “tjuː” – đọc nhẹ nhàng, trôi chảy. |
| Anh – Mỹ | /ˌɑːpərˈtuːnəti/ | Âm “tuː” phát mạnh và rõ hơn. |
✅ Mẹo nhỏ: Hãy tách từ thành các phần op – por – tu – ni – ty để luyện phát âm dễ hơn!
🧠 Một số cụm từ thông dụng với “opportunity”
| Từ vựng / Cụm từ | Nghĩa |
| Job opportunity | Cơ hội việc làm |
| Business opportunity | Cơ hội kinh doanh |
| Learning opportunity | Cơ hội học tập |
| Equal opportunity | Cơ hội bình đẳng |
| Golden opportunity | Cơ hội vàng |
| Miss an opportunity | Bỏ lỡ cơ hội |
| Take an opportunity | Nắm bắt cơ hội |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “opportunity”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| He took the opportunity to travel to Japan. | Anh ấy nắm bắt cơ hội đi Nhật. |
| We should not miss this golden opportunity. | Chúng ta không nên bỏ lỡ cơ hội vàng này. |
| This internship gives me a great opportunity to learn. | Kỳ thực tập này cho tôi cơ hội học hỏi tuyệt vời. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “opportunity”
Hãy nhớ “opportunity” bắt đầu bằng “oppor-” nghe giống “open door” – nghĩa là mở cánh cửa.
👉 Liên tưởng rằng “cơ hội là cánh cửa mở ra thành công”, bạn sẽ nhớ từ này ngay lập tức!
Vậy là bạn đã biết “cơ hội tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng và các cụm từ mở rộng phổ biến. Hãy luyện tập thường xuyên để có thể sử dụng “opportunity” tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày nhé!