🌟 Ai Cập tiếng Anh là gì?
Nếu bạn từng xem phim lịch sử hay đọc sách về Kim Tự Tháp, chắc hẳn bạn đã gặp từ “Ai Cập” trong tiếng Anh. Vậy Ai Cập tiếng Anh là gì? Cùng hocanhviet tìm hiểu ngay sau đây nhé!
Trong tiếng Anh, “Ai Cập” được gọi là:
🔹 Egypt
🔹 Phiên âm: /ˈiː.dʒɪpt/
Egypt là danh từ riêng chỉ đất nước Ai Cập, một quốc gia nằm ở khu vực Đông Bắc Châu Phi, nổi tiếng với Kim Tự Tháp Giza, Sông Nile, và nền văn minh cổ đại lâu đời.
📚 Ví dụ cụ thể về “Egypt” trong câu tiếng Anh
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I’ve always wanted to visit Egypt. | Tôi luôn muốn đến thăm Ai Cập. |
| Egypt is famous for its ancient pyramids. | Ai Cập nổi tiếng với những kim tự tháp cổ đại. |
| The Nile River flows through Egypt. | Sông Nile chảy qua lãnh thổ Ai Cập. |
| Egypt has a rich and fascinating history. | Ai Cập có lịch sử phong phú và hấp dẫn. |
| Many tourists travel to Egypt every year. | Nhiều du khách đến Ai Cập mỗi năm. |
🎯 Cách dùng từ “Egypt”
- Egypt là danh từ riêng, nên chữ cái đầu luôn viết hoa.
- Dùng khi nói về đất nước Ai Cập, văn hóa Ai Cập, người Ai Cập (Egyptian) hoặc ngôn ngữ Ai Cập (Egyptian Arabic).
📌 Ví dụ thêm Ai Cập tiếng Anh là gì
- The Egyptian Museum is located in Cairo.
→ Bảo tàng Ai Cập nằm ở thủ đô Cairo.
🔊 Cách phát âm “Egypt”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈiː.dʒɪpt/ | Đọc như “i-jipt” |
| Anh – Mỹ | /ˈiː.dʒəpt/ | Giống “ee-jəpt” |

👉 Mẹo nhớ nhanh:
Liên tưởng “Egypt” đến hình ảnh Kim Tự Tháp, pharaoh, hay sông Nile – những biểu tượng đặc trưng giúp bạn nhớ từ này lâu hơn!
🧠 Một số từ vựng liên quan đến “Egypt”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Egyptian | Người Ai Cập / thuộc về Ai Cập |
| Pyramid | Kim Tự Tháp |
| Nile River | Sông Nile |
| Pharaoh | Pha-ra-ông |
| Desert | Sa mạc |
| Ancient | Cổ đại |
| Civilization | Nền văn minh |
💬 Ví dụ mở rộng với “Egypt” và các từ liên quan
- Egypt is one of the oldest civilizations in the world.
→ Ai Cập là một trong những nền văn minh lâu đời nhất thế giới. - Egyptian art is famous for its unique symbols.
→ Nghệ thuật Ai Cập nổi tiếng với các biểu tượng độc đáo. - The pyramids of Egypt attract millions of visitors.
→ Những kim tự tháp ở Ai Cập thu hút hàng triệu du khách.
🌟 Kết luận
Giờ thì bạn đã biết Ai Cập tiếng Anh là gì? rồi nhé! Từ “Egypt” không chỉ giúp bạn nói chuyện tự nhiên hơn trong tiếng Anh mà còn mở ra cả một thế giới về lịch sử, văn hóa và du lịch đầy huyền bí của vùng đất pharaoh. Hãy ghi chú lại, luyện phát âm và thử đặt câu ngay hôm nay để ghi nhớ lâu hơn nhé!