💡 Bạn thân tiếng Anh là gì? Nếu bạn từng muốn gọi một người bạn rất thân bằng tiếng Anh nhưng chưa chắc chắn cách diễn đạt, đừng lo! Bài viết này hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách dùng từ, kèm theo ví dụ cụ thể và mẹo ghi nhớ thú vị.

👫 Bạn thân tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “bạn thân” thường được gọi là:

🔹 Best friend
🔹 Close friend (bạn thân thiết)
🔹 Buddy / Pal (thân mật, thường dùng trong giao tiếp)

📌 Phiên âm:

  • Best friend: /best frend/
  • Close friend: /kləʊs frend/

“Best friend” là cách nói phổ biến nhất, dùng cả trong văn viết và văn nói, mang ý nghĩa chỉ người bạn thân nhất, luôn đồng hành và chia sẻ.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “best friend”

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
She is my best friend since childhood. Cô ấy là bạn thân của tôi từ thuở nhỏ.
He always shares his secrets with his best friend. Anh ấy luôn chia sẻ bí mật với bạn thân.
We celebrated my birthday with my close friends. Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cùng những người bạn thân.

🎯 Lưu ý

  • “Bestie” là cách nói ngắn gọn, thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh gần gũi hoặc trên mạng xã hội.
  • “Buddy” hay “pal” phổ biến trong tiếng Mỹ, thường mang sắc thái vui vẻ, thân tình.
Bạn thân tiếng Anh là gì?
Bạn thân tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉Con gián tiếng Anh là gì?

👉Lừa đảo tiếng Anh là gì?

👉Trung thu tiếng Anh là gì?

🧠 Một số từ liên quan đến “bạn thân” trong tiếng Anh

Từ vựng Nghĩa
Friendship Tình bạn
Soulmate Tri kỷ
Companion Người đồng hành
Trust Niềm tin
Loyalty Sự trung thành

💬 Ví dụ thêm với “best friend”

  • My best friend always supports me in difficult times.
    👉 Bạn thân của tôi luôn ủng hộ tôi trong những lúc khó khăn. 
  • We’ve been best friends for more than ten years.
    👉 Chúng tôi đã là bạn thân hơn mười năm rồi. 
  • Having a best friend makes life more colorful.
    👉 Có một người bạn thân khiến cuộc sống thêm nhiều màu sắc. 

✅ Vậy là bạn đã biết “bạn thân tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng và những từ liên quan. Đừng quên áp dụng trong giao tiếp hàng ngày để vốn từ thêm phong phú nhé!