Bạn có biết “bất động sản tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang làm trong lĩnh vực nhà đất, học tiếng Anh chuyên ngành hoặc đọc tin tức quốc tế, chắc chắn bạn sẽ gặp từ này thường xuyên.
Hãy cùng hocanhviet.com tìm hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, ví dụ cụ thể và một số cụm từ mở rộng liên quan nhé!
🔍 Bất động sản tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “bất động sản” được gọi là:
🔹 Real estate
🔹 Phiên âm:
/ˈrɪəl ɪˌsteɪt/ (Anh – Anh)
/ˈriːəl ɪˌsteɪt/ (Anh – Mỹ)
👉 Real estate là danh từ chỉ đất đai, nhà cửa hoặc tài sản gắn liền với đất, thường dùng trong kinh doanh, đầu tư và luật pháp.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “real estate”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| He works in real estate. | Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản. |
| The price of real estate is increasing every year. | Giá bất động sản đang tăng lên mỗi năm. |
| She invested in real estate to earn passive income. | Cô ấy đầu tư vào bất động sản để có thu nhập thụ động. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “real estate”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈrɪəl ɪˌsteɪt/ | Phát âm “rɪəl” nhanh, gần giống “rì-ồ” |
| Anh – Mỹ | /ˈriːəl ɪˌsteɪt/ | Kéo nhẹ âm “riː” cho tự nhiên |
✅ Hãy luyện nói “real estate” nhiều lần để quen với nhịp nối giữa hai từ.
🧠 Một số cụm từ thường gặp với “real estate”
| Từ / Cụm từ | Nghĩa |
| Real estate agent | Nhân viên môi giới bất động sản |
| Real estate market | Thị trường bất động sản |
| Real estate company | Công ty bất động sản |
| Real estate investment | Đầu tư bất động sản |
| Real estate developer | Nhà phát triển dự án bất động sản |
| Real estate tax | Thuế bất động sản |
| Commercial real estate | Bất động sản thương mại |
💬 Ví dụ mở rộng với “real estate”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| My father is a real estate agent. | Bố tôi là nhân viên môi giới bất động sản. |
| The real estate market is very competitive. | Thị trường bất động sản rất cạnh tranh. |
| She wants to start a real estate company. | Cô ấy muốn mở một công ty bất động sản. |
| Investing in real estate can be profitable. | Đầu tư vào bất động sản có thể mang lại lợi nhuận cao. |
| They are building a new real estate project. | Họ đang xây dựng một dự án bất động sản mới. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “real estate”
Hãy liên tưởng “real” (thật) + “estate” (tài sản, khu đất) → real estate = “tài sản thật” hay bất động sản.
Cách ghép nghĩa này giúp bạn nhớ từ lâu hơn!
Vậy là bạn đã biết “bất động sản tiếng Anh là gì”, cách phát âm và các ví dụ thực tế.
Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để dùng real estate thật tự nhiên trong giao tiếp và công việc nhé!