🏥 Bệnh viện tiếng Anh là gì? Khi đi du lịch, du học hay sinh sống ở nước ngoài, bạn sẽ dễ gặp tình huống cần đến bệnh viện. Vậy trong tiếng Anh, “bệnh viện” được gọi là gì và sử dụng ra sao? Cùng hocanhviet tìm hiểu ngay sau đây nhé!
🔎 Bệnh viện tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “bệnh viện” được gọi là:
- Hospital – cách gọi thông dụng nhất.
📌 Phiên âm:
- /ˈhɒs.pɪ.təl/ (Anh – Anh)
- /ˈhɑː.spɪ.t̬əl/ (Anh – Mỹ)
👉 “Hospital” là danh từ chỉ nơi khám chữa bệnh, nơi bác sĩ và y tá làm việc, cũng như nơi bệnh nhân được chăm sóc.
📚 Ví dụ cụ thể với “bệnh viện”
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| She works in a hospital as a nurse. | Cô ấy làm y tá trong một bệnh viện. |
| He was taken to the hospital after the accident. | Anh ấy được đưa đến bệnh viện sau tai nạn. |
| The hospital is well-equipped with modern technology. | Bệnh viện được trang bị công nghệ hiện đại. |
| My father is staying in the hospital for treatment. | Bố tôi đang nằm viện để điều trị. |
🎯 Lưu ý khi dùng
- Trong tiếng Anh Mỹ, ta thường nói “go to the hospital” (đi đến bệnh viện).
- Trong tiếng Anh Anh, có thể nói “go to hospital” (không cần “the”).
- “Hospital” luôn là danh từ số ít khi chỉ chung.

🧠 Một số từ vựng liên quan đến bệnh viện
| Từ vựng | Nghĩa |
| Clinic | Phòng khám |
| Emergency room (ER) | Phòng cấp cứu |
| Patient | Bệnh nhân |
| Doctor | Bác sĩ |
| Nurse | Y tá |
| Surgery | Phòng phẫu thuật |
| Ward | Khoa phòng (trong bệnh viện) |
💬 Ví dụ thêm với “hospital”
- The new hospital opened last year.
👉 Bệnh viện mới được khai trương năm ngoái. - She volunteers at the local hospital.
👉 Cô ấy tình nguyện làm việc tại bệnh viện địa phương. - Many hospitals provide free health check-ups.
👉 Nhiều bệnh viện cung cấp dịch vụ khám sức khỏe miễn phí.
✅ Vậy là bạn đã biết “bệnh viện tiếng Anh là gì?”, cách phát âm và sử dụng “hospital” trong nhiều ngữ cảnh. Đây là từ vựng cực kỳ quan trọng, hữu ích trong đời sống hằng ngày.