🌅 Bình minh tiếng Anh là gì? Nếu bạn yêu thích thiên nhiên, du lịch hoặc hay xem phim, đọc sách tiếng Anh, chắc hẳn cụm từ này rất quen thuộc. Bài viết dưới đây hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ “bình minh” trong tiếng Anh là gì, cách phát âm, ví dụ cụ thể và những từ liên quan thú vị để nhớ lâu hơn.
🌄 Bình minh tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “bình minh” thường được gọi là:
🔹 Sunrise – mặt trời mọc, chỉ khoảnh khắc mặt trời ló rạng.
🔹 Dawn – rạng đông, chỉ khoảng thời gian đầu ngày khi trời bắt đầu sáng.
📌 Phiên âm:
Sunrise: /ˈsʌn.raɪz/
Dawn: /dɔːn/
👉 Sunrise thiên về hình ảnh mặt trời, còn dawn thường mang tính văn học, miêu tả khoảnh khắc tinh khôi khi ngày mới bắt đầu.
📚 Ví dụ cụ thể với “sunrise” và “dawn”
Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
We woke up early to watch the sunrise. Chúng tôi dậy sớm để ngắm bình minh.
The dawn of a new day gives me hope. Bình minh của một ngày mới mang đến cho tôi hy vọng.
Many tourists come here for the sunrise view. Nhiều du khách đến đây để ngắm cảnh bình minh.
🎯 Lưu ý
Trong văn nói hàng ngày: dùng “sunrise” nhiều hơn.
Trong thơ ca, văn học: “dawn” mang sắc thái trữ tình, sâu lắng.
Cả hai đều mang ý nghĩa khởi đầu mới, thường gắn liền với sự tươi sáng và hi vọng.

👉Chuyển khoản tiếng Anh là gì?
🧠 Một số từ vựng liên quan đến bình minh
Từ vựng Nghĩa
Sunset Hoàng hôn
Morning light Ánh sáng buổi sớm
Horizon Chân trời
Early morning Sáng sớm
Twilight Chạng vạng (có thể dùng cho cả sáng và tối)
💬 Ví dụ thêm với “sunrise” và “dawn”
Sunrise at the beach is breathtaking.
👉 Bình minh trên bãi biển thật ngoạn mục.
The soldiers marched at dawn.
👉 Những người lính hành quân vào lúc bình minh.
She took beautiful photos of the sunrise in the mountains.
👉 Cô ấy đã chụp những bức ảnh bình minh tuyệt đẹp trên núi.
✅ Vậy là bạn đã biết “bình minh tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng và những từ liên quan. Hãy thử luyện tập sử dụng trong giao tiếp hoặc ghi chú lại khi đi du lịch để vốn từ vựng của bạn thêm phong phú nhé!