“Buồn ngủ tiếng Anh là gì” là câu hỏi thường gặp khi bạn muốn diễn tả cảm giác mệt mỏi, muốn ngủ trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh. Nếu bạn đang xem phim, đọc truyện hay trò chuyện với người nước ngoài và nghe thấy từ “sleepy” thì đừng lo! Bài viết dưới đây hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu và một số cụm từ thú vị liên quan đến “buồn ngủ”.

🌙 Buồn ngủ tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “buồn ngủ” được nói là:
🔹 Sleepy

🔹 Phiên âm:

  • /ˈsliːpi/ (Anh – Anh)

  • /ˈsliːpi/ (Anh – Mỹ)

👉 “Sleepy” là tính từ, dùng để diễn tả cảm giác mệt mỏi, muốn nghỉ ngơi hoặc chuẩn bị đi ngủ.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “sleepy”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
I’m feeling sleepy after lunch. Tôi cảm thấy buồn ngủ sau bữa trưa.
She looked sleepy in the morning class. Cô ấy trông buồn ngủ trong tiết học buổi sáng.
The baby is sleepy. Em bé đang buồn ngủ.

🎯 Lưu ý: “Sleepy” chỉ là trạng thái buồn ngủ, khác với sleep (động từ “ngủ”).

Buồn ngủ tiếng Anh là gì?
Buồn ngủ tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Nhà trọ tiếng Anh là gì?

👉 Niềng răng tiếng Anh là gì?

👉 Tư duy tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “sleepy”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈsliːpi/ Kéo dài âm “ee”, đọc nhẹ “pi” ở cuối.
Anh – Mỹ /ˈsliːpi/ Giữ âm “slii” rõ, đọc nhanh và tự nhiên.

✅ Luyện phát âm “sleepy” nhiều lần sẽ giúp bạn quen khẩu hình và dễ nhớ hơn.

🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “sleepy”

Từ vựng Nghĩa
Sleep Ngủ
Fall asleep Thiếp ngủ
Feel sleepy Cảm thấy buồn ngủ
Sleepyhead Người hay buồn ngủ
Lack of sleep Thiếu ngủ
Sleepy eyes Đôi mắt buồn ngủ
Sleepy town Thị trấn yên tĩnh, buồn ngủ

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “sleepy”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
I always feel sleepy in the afternoon. Tôi luôn cảm thấy buồn ngủ vào buổi chiều.
He became sleepy after studying all night. Anh ấy buồn ngủ sau khi học suốt đêm.
Don’t drive if you feel sleepy. Đừng lái xe nếu bạn cảm thấy buồn ngủ.
The cat looks sleepy on the sofa. Con mèo trông buồn ngủ trên ghế sofa.
I can’t focus when I’m sleepy. Tôi không thể tập trung khi buồn ngủ.

✨ Mẹo nhớ nhanh từ “sleepy”

Một mẹo rất dễ nhớ:
Từ “sleepy” = sleep (ngủ) + -y (chỉ trạng thái)trạng thái muốn ngủ.

👉 Giống như:

  • “rain” (mưa) → “rainy” (có mưa)

  • “sleep” (ngủ) → “sleepy” (buồn ngủ)

Bây giờ bạn đã biết “buồn ngủ tiếng Anh là gì”, cách phát âm và cách dùng chính xác của từ sleepy rồi nhé!
Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày và không còn “buồn ngủ” khi học từ vựng nữa! 😄