Bạn có biết “cà chua tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang đọc công thức nấu ăn nước ngoài hay trò chuyện với người bản xứ mà gặp từ này thì đừng lo!
Bài viết dưới đây hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và một số cụm từ thú vị liên quan đến “cà chua”.
🍅 Cà chua tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “cà chua” được gọi là:
🔹 Tomato
🔹 Phiên âm:
- /təˈmeɪ.təʊ/ (Anh – Anh)
- /təˈmeɪ.toʊ/ (Anh – Mỹ)
👉 Tomato là danh từ chỉ loại quả màu đỏ, mọng nước, thường được dùng trong nấu ăn, salad, và nước ép.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “tomato”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I bought some fresh tomatoes from the market. | Tôi đã mua vài quả cà chua tươi ở chợ. |
| She added tomato slices to the sandwich. | Cô ấy thêm lát cà chua vào bánh mì sandwich. |
| Tomato soup is my favorite dish. | Súp cà chua là món ăn yêu thích của tôi. |

Xem thêm:
Khoai tây chiên tiếng Anh là gì?
Sinh viên năm nhất tiếng Anh là gì?
Giỗ tổ Hùng Vương tiếng Anh là gì?
🔊 Cách phát âm “tomato”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /təˈmeɪ.təʊ/ | Âm “tə” nhẹ, nhấn vào “MEI”, kết thúc bằng “təu”. |
| Anh – Mỹ | /təˈmeɪ.toʊ/ | Âm cuối “toʊ” tròn môi hơn, giống “tâu”. |
✅ Mẹo nhỏ: Luyện nói “to-MAY-to” chậm rãi để quen âm /eɪ/ – đây là âm đặc trưng khi phát âm “tomato” chuẩn quốc tế!
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “tomato”
| Từ / Cụm từ | Nghĩa |
| Tomato sauce | Nước sốt cà chua |
| Tomato soup | Súp cà chua |
| Cherry tomato | Cà chua bi |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “tomato”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| She grows tomatoes in her backyard. | Cô ấy trồng cà chua ở sân sau nhà. |
| I don’t like eating raw tomatoes. | Tôi không thích ăn cà chua sống. |
| Tomato juice is rich in vitamins. | Nước ép cà chua giàu vitamin. |
| The tomato sauce makes the pasta taste better. | Nước sốt cà chua làm món mì ngon hơn. |
| He bought a can of tomato soup for lunch. | Anh ấy mua một lon súp cà chua cho bữa trưa. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “tomato”
Một mẹo vui để nhớ từ “tomato” là nghĩ đến màu đỏ đặc trưng của quả cà chua – chữ “TO-MAY-TO” nghe giống “Tô-may-tô”, gần với cách người Việt đọc.
Chỉ cần nhớ “cà chua = tomato” – “tô-mây-tô” là bạn sẽ nhớ mãi! 🍅
Vậy là bạn đã biết “cà chua tiếng Anh là gì”, cách phát âm và cách dùng “tomato” trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng từ “tomato” thật tự nhiên nhé! 🍅