Nếu bạn đang thắc mắc “cái ghế tiếng Anh là gì” khi đọc tài liệu, xem phim hay trong giao tiếp hằng ngày, thì bài viết này chính là dành cho bạn! Cùng hocanhviet.com tìm hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm và ví dụ cụ thể của từ “cái ghế” trong tiếng Anh nhé!

🪑 Cái ghế tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “cái ghế” được gọi là:

🔹 Chair

🔹 Phiên âm:
/ʧeə(r)/ (Anh – Anh)
/ʧer/ (Anh – Mỹ)

Từ “chair” là danh từ chỉ đồ vật có tựa lưng, thường dùng để ngồi, có thể có hoặc không có tay vịn. Đây là một từ cơ bản, phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “chair”

🗣️ Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
Please take a seat on the chair. Vui lòng ngồi lên chiếc ghế.
This chair is made of wood. Cái ghế này được làm bằng gỗ.
She bought a new office chair yesterday. Cô ấy đã mua một chiếc ghế văn phòng mới hôm qua.
Don’t stand on the chair, it’s dangerous! Đừng đứng lên ghế, nguy hiểm đấy!
There are four chairs around the table. Có bốn cái ghế xung quanh bàn.
Cái ghế tiếng Anh là gì?
Cái ghế tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉Cá voi tiếng Anh là gì?

👉Doanh thu tiếng Anh là gì?

👉Truyền thông tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “chair”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ʧeə(r)/ Âm “ʧ” giống âm “ch” trong “chocolate”, “air” đọc như “eờ”
Anh – Mỹ /ʧer/ Âm “ʧ” + “er” (đọc giống “che-er” nhanh)

🎯 Mẹo nhỏ: Khi nói nhanh, âm “chair” có thể nghe như “che” (âm cuối nhẹ).

🧠 Một số từ liên quan đến “chair”

Từ vựng Nghĩa
Armchair Ghế có tay vịn
Office chair Ghế văn phòng
Dining chair Ghế bàn ăn
Folding chair Ghế gấp

💬 Ví dụ câu tiếng Anh mở rộng với “chair”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
He sat on the armchair and started reading. Anh ấy ngồi trên ghế bành và bắt đầu đọc sách.
The teacher’s chair is at the front of the classroom. Ghế của giáo viên ở phía trước lớp học.
We need to buy some folding chairs for the party. Chúng ta cần mua vài cái ghế gấp cho buổi tiệc.
The wheelchair helps her move around easily. Xe lăn giúp cô ấy di chuyển dễ dàng hơn.
My favorite chair is the one by the window. Cái ghế yêu thích của tôi là chiếc cạnh cửa sổ.

Vậy là bạn đã biết “cái ghế tiếng Anh là gì” rồi nhé!
👉 Từ “chair” không chỉ đơn giản mà còn rất thông dụng trong đời sống và học tập. Hãy ghi nhớ cách phát âm và luyện đặt câu với từ này để dùng thật tự nhiên nhé!