Bạn có biết “cái kéo tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học từ vựng tiếng Anh về đồ vật, đặc biệt là đồ dùng học tập hoặc văn phòng, thì đây là một từ rất quen thuộc. Bài viết dưới đây, hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa, cách phát âm và cách dùng từ “cái kéo” chuẩn xác trong tiếng Anh nhé!
✏️ Cái kéo tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, cái kéo được gọi là:
🔹 Scissors
🔹 Phiên âm:
- /ˈsɪzəz/ (Anh – Anh)
- /ˈsɪzɚz/ (Anh – Mỹ)
👉 “Scissors” là danh từ số nhiều, chỉ dụng cụ có hai lưỡi thép cắt được ghép lại với nhau – thường dùng để cắt giấy, vải hoặc tóc.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “scissors”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Please give me the scissors. | Làm ơn đưa tôi cái kéo. |
| She used the scissors to cut her hair. | Cô ấy dùng kéo để cắt tóc. |
| Don’t run with scissors! | Đừng chạy khi cầm kéo! |
| These scissors are very sharp. | Cái kéo này rất sắc. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “scissors”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈsɪzəz/ | Âm “sc” đọc như “s”, chú ý nối âm “zəz”. |
| Anh – Mỹ | /ˈsɪzɚz/ | Âm “ɚ” nhẹ, phát âm gần giống “sizoɹz”. |
✅ Mẹo: Từ này luôn ở dạng số nhiều (scissors – không có “a scissor”). Nếu muốn nói một cái kéo, bạn phải nói là a pair of scissors.
🧠 Một số cụm từ thường gặp với “scissors”
| Từ / Cụm từ | Nghĩa |
| Pair of scissors | Một cái kéo |
| Hair scissors | Kéo cắt tóc |
| Paper scissors | Kéo cắt giấy |
| Kitchen scissors | Kéo nhà bếp |
| Safety scissors | Kéo an toàn (cho trẻ em) |
| To use scissors | Dùng kéo |
| To cut with scissors | Cắt bằng kéo |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “scissors”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| I can’t find my scissors. | Tôi không tìm thấy cái kéo của mình. |
| Be careful! The scissors are sharp. | Cẩn thận! Cái kéo này rất sắc. |
| She bought a new pair of scissors yesterday. | Cô ấy mua một cái kéo mới hôm qua. |
| The child learned how to use scissors safely. | Đứa trẻ học cách dùng kéo an toàn. |
🌟 Mẹo nhớ nhanh từ “scissors”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng âm “scis” giống “sít”, vì khi dùng kéo bạn thường nghe tiếng “sít, sít” khi cắt giấy! ✂️
Chỉ cần nghĩ đến âm thanh này là bạn sẽ nhớ ngay từ scissors.
Vậy là bạn đã biết cái kéo tiếng Anh là gì, cách phát âm, cách dùng và những cụm từ phổ biến liên quan rồi đó!
Hãy ghi nhớ từ “scissors” và luyện tập thường xuyên để sử dụng tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày nhé!