Bạn có biết “cận thị tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang đọc tài liệu nước ngoài về sức khỏe mắt hoặc xem phim có nhắc đến thị lực mà thấy từ “myopia” hay “short-sighted”, thì đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, cách dùng và các cụm từ liên quan đến “cận thị” trong tiếng Anh nhé! 👓

👁️‍🗨️ Cận thị tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “cận thị” được gọi là:
🔹 Myopia (danh từ – thuật ngữ y học)
🔹 Short-sightedness (danh từ – cách nói thông thường, phổ biến ở Anh)
🔹 Near-sightedness (danh từ – cách nói phổ biến ở Mỹ)

👉 Tất cả đều mang nghĩa “cận thị” – tình trạng mắt chỉ nhìn rõ vật ở gần, nhưng mờ khi nhìn xa.

🔊 Cách phát âm từ “myopia” và “short-sighted”

Giọng Từ Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh Myopia /maɪˈəʊ.pi.ə/ Đọc “mai-âu-pi-ờ”, nhấn mạnh âm “âu”.
Anh – Mỹ Myopia /maɪˈoʊ.pi.ə/ Âm “oʊ” tròn miệng hơn.
Anh – Anh Short-sighted /ˌʃɔːtˈsaɪ.tɪd/ Giống “soột-sai-tịt”.
Anh – Mỹ Near-sighted /ˈnɪrˌsaɪ.tɪd/ Âm “nɪr” rõ, “saɪ” nhanh.

✅ Hãy luyện nói nhiều lần để quen với âm “myopia” – một từ phổ biến trong các bài viết y học hoặc mô tả về mắt.

Cận thị tiếng Anh là gì?
Cận thị tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Kiến thức tiếng Anh là gì?

👉 Đá bóng tiếng Anh là gì?

👉 Chim cánh cụt tiếng Anh là gì?

📘 Ví dụ cụ thể về cách dùng “cận thị” trong tiếng Anh

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa tiếng Việt
I have myopia, so I need to wear glasses. Tôi bị cận thị, nên phải đeo kính.
She is short-sighted and can’t see the board clearly. Cô ấy bị cận nên không nhìn rõ bảng.
Many teenagers suffer from myopia nowadays. Ngày nay, nhiều thanh thiếu niên bị cận thị.
He’s been near-sighted since childhood. Anh ấy bị cận từ nhỏ.
Myopia can get worse without proper eye care. Cận thị có thể nặng hơn nếu không chăm sóc mắt đúng cách.

🧠 Một số từ vựng liên quan đến “cận thị”

Từ vựng Nghĩa
Glasses Kính đeo mắt
Contact lenses Kính áp tròng
Eye doctor / Optometrist Bác sĩ mắt
Farsightedness Viễn thị
Astigmatism Loạn thị
Eye test Kiểm tra thị lực
Prescription glasses Kính theo đơn bác sĩ
To wear glasses Đeo kính
To have poor eyesight Có thị lực kém
Eye care Chăm sóc mắt

💬 Ví dụ câu tiếng Anh mở rộng về chủ đề “mắt và cận thị”

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa tiếng Việt
I need new glasses because my myopia has worsened. Tôi cần kính mới vì độ cận của tôi đã tăng.
The optometrist said I’m slightly short-sighted. Bác sĩ nói tôi hơi bị cận.
Reading in the dark can cause myopia. Đọc trong bóng tối có thể gây cận thị.
She wears contact lenses instead of glasses. Cô ấy đeo kính áp tròng thay vì kính gọng.
Regular eye exams are important for eye health. Kiểm tra mắt định kỳ rất quan trọng cho sức khỏe mắt.

🌟 Mẹo ghi nhớ nhanh từ “myopia”

Một mẹo đơn giản để nhớ từ “myopia” là nghĩ đến “my + eye” (mắt của tôi) → “mắt của tôi nhìn gần thôi” 👀
Cách liên tưởng này giúp bạn nhớ lâu và hiểu đúng nghĩa “cận thị”.

Vậy là bạn đã biết “cận thị tiếng Anh là gì”, cách phát âm chuẩn và cách dùng trong câu rồi nhé!
Hãy luyện tập thường xuyên và sử dụng từ “myopia”, “short-sighted” trong các tình huống thực tế để vốn từ vựng tiếng Anh của bạn thêm phong phú hơn mỗi ngày! 💪