💑 Chồng tiếng Anh là gì?

Trong giao tiếp hàng ngày, khi nhắc đến “chồng”, chúng ta thường nói về người bạn đời nam trong một mối quan hệ hôn nhân. Vậy chồng tiếng Anh là gì? Hãy cùng hocanhviet tìm hiểu ngay dưới đây nhé!

👉 Trong tiếng Anh, “chồng” được gọi là:
🔹 Husband
🔹 Phiên âm: /ˈhʌz.bənd/

Husbanddanh từ, mang nghĩa người đàn ông đã kết hôn, tương đương với “chồng” trong tiếng Việt.

📚 Ví dụ cụ thể về “husband” trong câu tiếng Anh

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
My husband is very kind and caring. Chồng tôi rất tốt bụng và chu đáo.
She introduced her husband to her friends. Cô ấy giới thiệu chồng mình với bạn bè.
Her husband works as a doctor. Chồng cô ấy làm bác sĩ.
I love cooking for my husband. Tôi thích nấu ăn cho chồng mình.
Her husband always supports her dreams. Chồng cô ấy luôn ủng hộ ước mơ của cô.

🎯 Cách dùng từ “husband” trong tiếng Anh

  • Husbanddanh từ đếm được, thường đi kèm với mạo từ hoặc tính từ sở hữu như my, her, his, your
    👉 my husband (chồng tôi)
    👉 her husband (chồng cô ấy)
Chồng tiếng Anh là gì?
Chồng tiếng Anh là gì?

👉 Ai Cập tiếng Anh là gì?

👉Ho tiếng Anh là gì?

👉Bệnh viện tiếng Anh là gì?

📌 Một số cụm từ thông dụng:

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
Loving husband Người chồng yêu thương
Ex-husband Chồng cũ
Future husband Chồng tương lai
Proud husband Người chồng tự hào
Devoted husband Người chồng tận tụy

🔊 Cách phát âm “husband”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈhʌz.bənd/ Đọc là “hăz-bần”, nhấn mạnh âm đầu
Anh – Mỹ /ˈhʌz.bənd/ Đọc nhẹ, tròn miệng, âm cuối không bật mạnh

👉 Mẹo nhỏ: Âm /z/ trong “husband” cần được phát rõ để phân biệt với “husban” (phát âm sai).

🧠 Một số từ vựng liên quan đến “husband”

Từ vựng Nghĩa Ghi chú
Wife Vợ The husband and wife love each other.
Marriage Hôn nhân They have a happy marriage.
Couple Cặp đôi A married couple lives next door.
Relationship Mối quan hệ Their relationship is very strong.
Partner Bạn đời She’s my life partner.

💬 Ví dụ mở rộng chồng tiếng Anh là gì?

  • Her husband always makes her laugh.
    → Chồng cô ấy luôn khiến cô cười.
  • I met my husband at university.
    → Tôi gặp chồng mình khi còn học đại học.
  • She and her husband run a small business together.
    → Cô ấy và chồng cùng điều hành một doanh nghiệp nhỏ.
  • His husband is a talented artist. (dùng trong hôn nhân đồng giới)
    → Chồng của anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.

💡 So sánh nhanh: “Husband” – “Man” – “Boyfriend”

Từ Nghĩa Cách dùng
Husband Chồng Người đàn ông đã kết hôn
Boyfriend Bạn trai Người yêu, chưa kết hôn
Man Người đàn ông Chỉ giới tính nam, không nói về quan hệ

✅ Mẹo nhớ nhanh:

  • Nếu đã cưới → husband
  • Nếu đang yêu → boyfriend
  • Nếu chỉ nói giới tính → man

🌟 Kết luận

Giờ thì bạn đã biết chồng tiếng Anh là gì? rồi nhé!
Từ “husband” không chỉ đơn thuần là từ vựng mà còn mang theo ý nghĩa tình cảm, sự gắn bó và trách nhiệm trong hôn nhân. Khi học, hãy ghi nhớ thêm các cụm từ như loving husband, ex-husband, hay future husband để sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp. 💞