Bạn có biết “chữ ký tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn từng điền thông tin vào biểu mẫu nước ngoài, gửi email hoặc ký hợp đồng bằng tiếng Anh, chắc chắn bạn đã gặp từ này. Đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm, cách dùng và các cụm từ thú vị liên quan đến “chữ ký”.
🖋️ Chữ ký tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “chữ ký” được gọi là:
🔹 Signature
🔹 Phiên âm:
- /ˈsɪɡ.nə.tʃər/ (Anh – Anh)
- /ˈsɪɡ.nə.tʃɚ/ (Anh – Mỹ)
👉 Signature là danh từ, chỉ phần viết tay của một người trên tài liệu, hợp đồng, thư, hay email – nhằm xác nhận hoặc thể hiện danh tính của họ.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “signature”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Please sign your name above the signature line. | Vui lòng ký tên của bạn phía trên dòng chữ ký. |
| Her signature is very elegant. | Chữ ký của cô ấy rất thanh lịch. |
| The document needs your signature to be valid. | Tài liệu cần chữ ký của bạn để hợp lệ. |
🔊 Cách phát âm “signature”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈsɪɡ.nə.tʃər/ | Nhấn mạnh âm đầu “SIG”, đọc nhẹ “tʃər”. |
| Anh – Mỹ | /ˈsɪɡ.nə.tʃɚ/ | Âm cuối “tʃɚ” nghe giống “chờ” trong tiếng Việt. |
✅ Hãy luyện đọc “signature” nhiều lần để quen với âm /tʃ/ – một âm rất phổ biến trong tiếng Anh.

Xem thêm:
Trạng từ trong tiếng Anh là gì?
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “signature”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Digital signature | Chữ ký điện tử |
| Signature style | Phong cách đặc trưng |
| Signature dish | Món ăn đặc trưng |
| Signature scent | Mùi hương đặc trưng |
| Signature song | Bài hát tiêu biểu |
| To put one’s signature on | Ký tên vào |
| To forge a signature | Giả mạo chữ ký |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “signature”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| He added his signature to the contract. | Anh ấy đã ký tên vào hợp đồng. |
| The chef’s signature dish is spicy noodles. | Món ăn đặc trưng của đầu bếp là mì cay. |
| This perfume is her signature scent. | Nước hoa này là mùi hương đặc trưng của cô ấy. |
| You must have a digital signature to log in. | Bạn cần có chữ ký điện tử để đăng nhập. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “signature”
Một mẹo dễ nhớ là liên tưởng từ “signature” với từ “sign” (ký tên). “Sign” là hành động ký, còn “signature” là kết quả của hành động đó – chính là chữ ký.
💡 Ví dụ: Sign → Signature (ký → chữ ký)
Vậy là bạn đã biết “chữ ký tiếng Anh là gì”, cách phát âm, cách dùng trong câu và những cụm từ thú vị liên quan rồi đấy! Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng “signature” tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày nhé!