Nếu bạn từng nghe ai đó nói “Try your best!” hay “Keep trying!” trong phim hoặc khi học tiếng Anh, thì chắc chắn bạn đang bắt gặp cách diễn đạt của từ “cố gắng”.
Vậy “cố gắng tiếng Anh là gì?” Bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách dùng, phát âm và ví dụ cụ thể để ghi nhớ lâu hơn nhé!
💬 Cố gắng tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “cố gắng” thường được dịch là:
🔹 Try – cố gắng, thử làm điều gì đó
🔹 Make an effort – nỗ lực, bỏ công sức làm việc gì
🔹 Do your best / Try your best – cố gắng hết sức
👉 Mỗi cách dịch được dùng trong ngữ cảnh khác nhau, tùy vào mức độ và cảm xúc mà người nói muốn thể hiện.

Xem thêm:
🔤 Phiên âm và cách phát âm “try”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /traɪ/ | Phát âm “trai” – âm cuối /ai/ rõ ràng |
| Anh – Mỹ | /traɪ/ | Giống giọng Anh, nhưng nhẹ và ngắn hơn |
📚 Ví dụ về cách dùng “try” trong câu
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| I try to study English every day. | Tôi cố gắng học tiếng Anh mỗi ngày. |
| She tried to help her friend. | Cô ấy đã cố gắng giúp bạn của mình. |
| Don’t give up — try again! | Đừng bỏ cuộc — hãy cố gắng lại lần nữa! |
| He’s trying his best to finish the project. | Anh ấy đang cố gắng hết sức để hoàn thành dự án. |
💡 Một số cụm từ đồng nghĩa với “cố gắng”
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Make an effort | Nỗ lực, bỏ công sức | You should make an effort to wake up early. |
| Do your best | Làm hết sức mình | I’ll do my best to help you. |
| Strive for / to do something | Phấn đấu, nỗ lực để đạt được | We strive to provide better service. |
| Attempt to do something | Cố thử làm gì đó (thường trang trọng hơn “try”) | She attempted to solve the problem. |
🔊 Cách phát âm và lưu ý khi dùng “cố gắng” trong tiếng Anh
- “Try” thường đi kèm với to + V (try to do something): I try to learn English every day.
- Nếu dùng “try + V-ing”, nghĩa sẽ khác: Try restarting your computer. → “Hãy thử khởi động lại máy tính.”
- Vì vậy, hãy chú ý cấu trúc để dùng đúng ngữ cảnh nhé!
🧠 Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
| Effort | Sự nỗ lực |
| Motivation | Động lực |
| Determination | Sự kiên định |
💬 Ví dụ thực tế về “cố gắng” trong giao tiếp
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Keep trying, you’re almost there! | Tiếp tục cố gắng đi, bạn sắp làm được rồi! |
| Success comes to those who try. | Thành công đến với những người biết cố gắng. |
| Don’t be afraid to fail — just try again. | Đừng sợ thất bại — hãy thử lại lần nữa. |
| He made an effort to improve his English. | Anh ấy đã nỗ lực để cải thiện tiếng Anh của mình. |
Vậy là bạn đã biết “cố gắng tiếng Anh là gì” rồi nhé! Tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể dùng try, make an effort, do your best, hoặc strive. Đây đều là những cụm từ phổ biến, giúp bạn diễn đạt ý chí và tinh thần nỗ lực trong giao tiếp hằng ngày.
👉 Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và sử dụng thật tự nhiên nhé!