Bạn có biết “con chuột tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang xem phim nước ngoài, đọc truyện hoặc trò chuyện với người bản xứ và thấy từ này xuất hiện, đừng lo nhé! Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của “con chuột” trong tiếng Anh, cách phát âm, ví dụ minh họa và một số cụm từ thú vị liên quan.

🐾 Con chuột tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “con chuột” được gọi là:

🔹 Mouse (số ít)
🔹 Mice (số nhiều – từ bất quy tắc của mouse)

🔹 Phiên âm:

  • /maʊs/ (Anh – Anh)

  • /maʊs/ (Anh – Mỹ)

👉 Mousedanh từ chỉ loài động vật nhỏ, thường sống trong nhà hoặc đồng ruộng, có răng nhọn, đuôi dài. Ngoài ra, “mouse” còn có thể chỉ chuột máy tính – thiết bị điều khiển con trỏ trên màn hình.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “mouse”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
There is a mouse in the kitchen. Có một con chuột trong bếp.
My computer mouse is not working. Chuột máy tính của tôi không hoạt động.
The cat is chasing a mouse. Con mèo đang đuổi theo một con chuột.
I’m afraid of mice. Tôi sợ chuột.

🎯 Lưu ý:

  • “Mouse” là danh từ đếm được.

  • Khi nói nhiều con chuột, phải dùng “mice” chứ không phải mouses.

  • Tùy ngữ cảnh, “mouse” có thể chỉ động vật hoặc thiết bị điện tử.

Con chuột tiếng Anh là gì?
Con chuột tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Chả cá tiếng Anh là gì?

👉 Đối tác tiếng Anh là gì?

👉 Toán tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “mouse”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /maʊs/ Âm “au” phát như “ao” trong “ao làng”.
Anh – Mỹ /maʊs/ Giữ nguyên khẩu hình, kết thúc bằng âm “s” nhẹ.

✅ Hãy luyện nói “mouse” nhiều lần, kết hợp nghe người bản xứ để quen với âm “au”.

🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “mouse”

Từ vựng Nghĩa
Computer mouse Chuột máy tính
Mouse pad Miếng lót chuột
Mickey Mouse Nhân vật chuột Mickey
Mouse hole Hang chuột
Mouse trap Bẫy chuột
Field mouse Chuột đồng
White mouse Chuột trắng

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “mouse”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
The mouse ran quickly under the table. Con chuột chạy nhanh dưới bàn.
I need a new mouse for my laptop. Tôi cần một con chuột mới cho laptop của mình.
She screamed when she saw a mouse. Cô ấy hét lên khi thấy một con chuột.
Mice usually come out at night. Chuột thường ra vào ban đêm.
Don’t forget to clean your mouse pad. Đừng quên vệ sinh miếng lót chuột nhé.

✨ Mẹo nhớ nhanh từ “mouse”

Một mẹo cực dễ nhớ là:
👉 Hãy liên tưởng từ “mouse” đến nhân vật Mickey Mouse – chú chuột nổi tiếng trong phim hoạt hình Disney!
Chỉ cần nhớ đến hình ảnh này, bạn sẽ không bao giờ quên được cách nói “con chuột” trong tiếng Anh nữa 🐭

Vậy là bạn đã biết “con chuột tiếng Anh là gì”, cách phát âm chuẩn, ví dụ sử dụng và các cụm từ liên quan.
Hãy ghi nhớ từ “mouse”, luyện tập đặt câu thường xuyên để sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày nhé!