Bạn có biết “con công tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang đọc truyện, xem phim hoặc nghe người bản xứ nói về loài chim xinh đẹp này mà chưa hiểu, đừng lo! Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và một số cụm từ thú vị liên quan đến “con công” nhé!
🦚 Con công tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “con công” được gọi là:
🔹 Peacock (danh từ)
🔹 Phiên âm:
- /ˈpiː.kɒk/ (Anh – Anh)
- /ˈpiː.kɑːk/ (Anh – Mỹ)
👉 Peacock là danh từ chỉ loài chim công (đực) có bộ lông sặc sỡ, thường được xem là biểu tượng của vẻ đẹp, sự kiêu hãnh và sang trọng.
🪶 Lưu ý: “Peahen” là con công cái, và “peafowl” là tên chung cho cả hai giới.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “peacock”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The peacock is showing its colorful feathers. | Con công đang xòe bộ lông sặc sỡ của nó. |
| I saw a beautiful peacock at the zoo. | Tôi thấy một con công tuyệt đẹp ở sở thú. |
| Peacocks are known for their bright tail feathers. | Công nổi tiếng với chiếc đuôi rực rỡ của chúng. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “peacock”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈpiː.kɒk/ | Nhấn vào âm đầu “PEE”, đọc rõ ràng và kéo dài âm /iː/. |
| Anh – Mỹ | /ˈpiː.kɑːk/ | Âm cuối “cock” phát âm là /kɑːk/ – mở miệng rộng hơn. |
✅ Hãy luyện nói “peacock” chậm rãi trước gương để quen khẩu hình và ngữ điệu nhé!
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “peacock”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Peahen | Con công cái |
| Peafowl | Loài công (gộp cả đực và cái) |
| Peacock feather | Lông công |
| Peacock tail | Đuôi công |
| Peacock blue | Màu xanh lam đậm (như lông công) |
| To strut like a peacock | Đi lại kiêu hãnh như công |
| A peacock display | Màn phô trương, thể hiện |
| Peacock dance | Múa công |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “peacock”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The peacock opened its tail to attract the peahen. | Con công xòe đuôi để thu hút con cái. |
| His jacket was as bright as a peacock’s feathers. | Áo khoác của anh ấy sáng rực như lông công. |
| She walked proudly, like a peacock. | Cô ấy bước đi kiêu hãnh như một con công. |
| Peacocks symbolize beauty and pride in many cultures. | Trong nhiều nền văn hóa, công tượng trưng cho vẻ đẹp và sự kiêu hãnh. |
| They watched the peacock dance gracefully in the garden. | Họ ngắm con công múa uyển chuyển trong vườn. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “peacock”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng “peacock” = “pea (đậu)” + “cock (gà trống)”
➡️ Hình dung con công như một “gà trống nhiều màu”, bạn sẽ nhớ từ này ngay lập tức! 🐓🦚
Vậy là bạn đã biết “con công tiếng Anh là gì”, cách phát âm và cách dùng trong câu rồi nhé!
Hãy ghi nhớ từ “peacock” và luyện tập thường xuyên để giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về loài chim tuyệt đẹp này! 🌈