Bạn có biết “con ếch tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn từng xem phim nước ngoài, đọc truyện thiếu nhi hay học từ vựng chủ đề động vật, chắc hẳn bạn đã bắt gặp từ này rồi!
Bài viết dưới đây của hocanhviet.com sẽ giúp bạn hiểu nghĩa chính xác, cách phát âm, cách dùng trong câu, và những cụm từ thú vị liên quan đến con ếch nhé!
🐸 Con ếch tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “con ếch” được gọi là:
🔹 Frog
🔹 Phiên âm:
/ frɒɡ / (Anh – Anh)
/ frɑːɡ / (Anh – Mỹ)
👉 Frog là danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư thường sống ở ao hồ, có làn da trơn và nhảy rất giỏi.
📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “frog”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The frog jumped into the pond. | Con ếch nhảy xuống ao. |
| I saw a green frog near the river. | Tôi thấy một con ếch xanh gần bờ sông. |
| My little brother loves catching frogs. | Em trai tôi thích bắt ếch. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “frog”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /frɒɡ/ | Phát âm “ɒ” như trong từ “dog”. |
| Anh – Mỹ | /frɑːɡ/ | Kéo dài âm “ɑː”, giống “fraa-g”. |
✅ Hãy luyện nói “frog” nhiều lần và chú ý đến âm /fr/ – tổ hợp phụ âm đặc trưng trong tiếng Anh!
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “frog”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Tree frog | Ếch cây |
| Bullfrog | Ếch bò |
| Frog legs | Đùi ếch |
| Tadpole | Nòng nọc |
| Frog prince | Hoàng tử ếch |
| Leap like a frog | Nhảy như ếch |
| Frog skin | Da ếch |
| Frog habitat | Môi trường sống của ếch |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “frog”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Frogs can live both on land and in water. | Ếch có thể sống cả trên cạn và dưới nước. |
| The frog is croaking loudly at night. | Con ếch đang kêu to vào ban đêm. |
| He cooked frog legs for dinner. | Anh ấy nấu đùi ếch cho bữa tối. |
| Children were playing with a small frog. | Bọn trẻ đang chơi với một con ếch nhỏ. |
| The frog jumped over the stone. | Con ếch nhảy qua hòn đá. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “frog”
Một cách dễ nhớ là liên tưởng đến âm “frog” gần giống “phóc” – động tác nhảy nhanh, giống như ếch nhảy phóc phóc vậy 🐸
Chỉ cần nghĩ đến hình ảnh này, bạn sẽ nhớ từ “frog” cực lâu mà không cần học vẹt!
Vậy là bạn đã biết “con ếch tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ sử dụng và các cụm từ phổ biến liên quan rồi!
Hãy ghi nhớ từ “frog” và luyện tập thường xuyên để sử dụng thật tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày nhé!