Con gián tiếng Anh là gì? Nếu bạn đang gặp từ này trong phim, sách, hay khi du lịch nước ngoài thì đừng lúng túng! Bài viết dưới đây hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu đúng nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “con gián” trong tiếng Anh, kèm theo một số mẹo thú vị để nhớ lâu hơn.

🐞 Con gián tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “con gián” được gọi là:

🔹 Cockroach
🔹 Phiên âm:

  • /ˈkɒk.rəʊtʃ/ (Anh – Anh)

  • /ˈkɑːk.roʊtʃ/ (Anh – Mỹ)

Cockroach là một danh từ chỉ loại côn trùng có cánh, thường sống ở nơi ẩm thấp, được xem là biểu tượng của sự mất vệ sinh.

📚 Ví dụ cụ thể về cách dùng “cockroach”

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
I saw a cockroach in the bathroom. Tôi thấy một con gián trong nhà tắm.
Cockroaches can live for weeks without food. Gián có thể sống nhiều tuần mà không cần thức ăn.
The restaurant was shut down due to a cockroach infestation. Nhà hàng bị đóng cửa vì bị gián xâm nhập quá nhiều.

🎯 Lưu ý: Từ “cockroach” có thể dùng trong văn viết lẫn văn nói, đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh về vệ sinh, nhà cửa, hoặc mô tả tình huống khó chịu.

Con gián tiếng Anh là gì
Con gián tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Lừa đảo tiếng Anh là gì?

👉 Trung thu tiếng Anh là gì?

👉 Chung cư tiếng Anh là gì?

🔊 Cách phát âm “cockroach”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈkɒk.rəʊtʃ/ “cock” + “row-ch”
Anh – Mỹ /ˈkɑːk.roʊtʃ/ “kaak” + “ro-ch”

✅ Hãy chú ý đến phần “-roach” ở cuối, dễ gây nhầm lẫn với “roach” (dùng riêng có thể chỉ một loại cá hoặc từ lóng khác).

🧠 Một số từ liên quan đến “cockroach”

Từ vựng Nghĩa
Insect Côn trùng
Pest Loài gây hại
Infestation Sự tràn lan (côn trùng)
Bug spray Thuốc xịt côn trùng
Sanitation Vệ sinh môi trường

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với từ “cockroach”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
I found a cockroach in my kitchen this morning. Tôi đã thấy một con gián trong bếp sáng nay.
The hotel room was dirty and had cockroaches everywhere. Phòng khách sạn bẩn và có gián khắp nơi.
She screamed loudly when she saw a cockroach on the wall. Cô ấy hét to khi thấy một con gián trên tường.
We need to call pest control because of the cockroach infestation. Chúng ta cần gọi dịch vụ diệt côn trùng vì bị gián xâm nhập quá nhiều.
Cockroaches are known to survive in harsh environments. Gián nổi tiếng với khả năng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

Vậy là bạn đã hiểu rõ con gián tiếng Anh là gì, cách phát âm đúng, cách sử dụng từ này trong câu và những từ vựng liên quan để mở rộng vốn từ. Từ “cockroach” tuy đơn giản nhưng lại rất hữu dụng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng ngại ghi chú lại và luyện tập phát âm để nhớ lâu hơn nhé!