“Công nhân tiếng Anh là gì?” là câu hỏi quen thuộc của nhiều người học tiếng Anh khi muốn mô tả nghề nghiệp hoặc viết CV xin việc. Nếu bạn từng xem phim, đọc báo nước ngoài hoặc cần giao tiếp trong môi trường công sở mà chưa biết “công nhân” nói sao cho đúng, thì bài viết dưới đây, hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, phiên âm, cách dùng và ví dụ minh họa nhé!
📚 Công nhân tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “công nhân” được dùng với những từ phổ biến sau:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Phiên âm (Anh – Anh) | Phiên âm (Anh – Mỹ) |
| Worker | Công nhân nói chung | /ˈwɜː.kər/ | /ˈwɝː.kɚ/ |
| Laborer / Labourer | Lao động chân tay | /ˈleɪ.bər.ər/ | /ˈleɪ.bɚ.ɚ/ |
| Factory worker | Công nhân nhà máy | /ˈfæk.tər.i ˌwɜː.kər/ | /ˈfæk.tɚ.i ˌwɝː.kɚ/ |
👉 Worker là từ thông dụng và bao quát nhất.
👉 Laborer thường dùng cho công việc nặng nhọc.
👉 Factory worker dùng khi muốn nói rõ công nhân làm ở nhà máy.
💬 Ví dụ cụ thể về “công nhân” trong câu
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| My father is a factory worker. | Bố tôi là công nhân nhà máy. |
| They hired 200 workers last month. | Họ đã tuyển 200 công nhân vào tháng trước. |
| The laborers are working on the construction site. | Những công nhân đang làm việc ở công trường. |
🔊 Cách phát âm “worker – laborer – factory worker”
| Từ | Giọng Anh – Anh | Giọng Anh – Mỹ | Mẹo phát âm |
| Worker | /ˈwɜː.kər/ | /ˈwɝː.kɚ/ | Giữ âm “r” cuối khi đọc giọng Mỹ. |
| Laborer | /ˈleɪ.bər.ər/ | /ˈleɪ.bɚ.ɚ/ | Nhấn mạnh âm đầu “leɪ”. |
| Factory worker | /ˈfæk.tər.i/ | /ˈfæk.tɚ.i/ | Đọc rõ từng âm, đặc biệt “fæk”. |

Xem thêm:
👉 Doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
👉 Nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
🧠 Một số từ và cụm từ liên quan đến “công nhân”
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
| Construction worker | Công nhân xây dựng |
| Assembly worker | Công nhân lắp ráp |
| Textile worker | Công nhân dệt may |
| Skilled worker | Công nhân lành nghề |
| Unskilled worker | Công nhân phổ thông |
| Factory shift | Ca làm trong nhà máy |
| Worker safety | An toàn lao động |
| Worker uniform | Đồng phục công nhân |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “công nhân” nâng cao hơn
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Skilled workers are highly valued in the industry. | Công nhân lành nghề được đánh giá cao trong ngành. |
| The construction workers start their shift at 7 a.m. | Công nhân xây dựng bắt đầu ca lúc 7 giờ sáng. |
| Worker safety must always be the top priority. | An toàn lao động luôn phải là ưu tiên hàng đầu. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “công nhân” trong tiếng Anh
- Worker → công nhân nói chung → dùng nhiều nhất.
- Laborer → lao động tay chân, làm việc nặng → nhớ đến công trường.
- Factory worker → công nhân nhà máy → nhớ từ “factory” = nhà máy.
Chỉ cần nhớ 3 từ khóa này là bạn có thể dùng đúng trong hầu hết mọi trường hợp!
✅ Kết luận
Vậy là bạn đã biết “công nhân tiếng Anh là gì”, cách phát âm và sử dụng các từ như worker, laborer, factory worker trong từng tình huống. Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày nhé!