Bạn có biết “công ty TNHH tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang tìm hiểu về các loại hình doanh nghiệp hoặc chuẩn bị làm hồ sơ kinh doanh quốc tế, đây là một trong những thuật ngữ tiếng Anh bạn nhất định phải biết. Hãy cùng hocanhviet khám phá nghĩa chính xác, cách dùng, phát âm và ví dụ cụ thể nhé!

🏢 Công ty TNHH tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, “công ty TNHH” được gọi là:

🔹 Limited Liability Company (viết tắt là LLC hoặc Ltd.)

🔹 Phiên âm:

  • /ˈlɪmɪtɪd laɪəˈbɪləti ˈkʌmpəni/ (Anh – Anh)

  • /ˈlɪmɪtɪd ˈlaɪəˌbɪləti ˈkʌmpəni/ (Anh – Mỹ)

👉 “Limited Liability Company” có nghĩa là “Công ty trách nhiệm hữu hạn”, một loại hình doanh nghiệp phổ biến mà chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn góp của mình.

📘 Ví dụ cụ thể về cách dùng “Limited Liability Company”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
Our business is a Limited Liability Company. Doanh nghiệp của chúng tôi là một công ty TNHH.
She founded a Limited Liability Company in 2020. Cô ấy đã thành lập một công ty TNHH vào năm 2020.
ABC Ltd. is one of the biggest companies in the city. ABC Ltd. là một trong những công ty lớn nhất thành phố.

🔊 Cách phát âm “Limited Liability Company”

Giọng Phiên âm Mẹo phát âm
Anh – Anh /ˈlɪmɪtɪd laɪəˈbɪləti ˈkʌmpəni/ Nhấn mạnh vào âm “li-” trong “liability”.
Anh – Mỹ /ˈlɪmɪtɪd ˈlaɪəˌbɪləti ˈkʌmpəni/ Phát âm rõ âm “t” trong “limited” và “company”.

✅ Hãy luyện đọc cụm “Limited Liability Company” nhiều lần để quen với nhịp và trọng âm.

Công ty TNHH tiếng Anh là gì?
Công ty TNHH tiếng Anh là gì?

Xem thêm:

👉 Khoai tây tiếng Anh là gì?

👉 Tổ dân phố tiếng Anh là gì?

👉 Con gấu tiếng Anh là gì?

💡 Cấu trúc viết tắt phổ biến của “Công ty TNHH”

Viết tắt Nghĩa Ví dụ
LLC Limited Liability Company Sunshine LLC
Ltd. Limited Green World Ltd.

📌 Ghi nhớ:

  • Anh, Úc, người ta thường dùng “Ltd.”

  • Mỹ, phổ biến hơn là “LLC”

🧠 Một số từ vựng liên quan đến “công ty TNHH”

Từ vựng Nghĩa
Company Công ty
Enterprise Doanh nghiệp
Business owner Chủ doanh nghiệp
Partnership Công ty hợp danh
Corporation Tập đoàn
Legal entity Pháp nhân
Shareholder Cổ đông
Founder Người sáng lập

💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “Limited Liability Company”

🧾 Câu tiếng Anh 📘 Dịch nghĩa tiếng Việt
He registered his business as a Limited Liability Company. Anh ấy đã đăng ký doanh nghiệp của mình dưới hình thức công ty TNHH.
The Limited Liability Company protects owners from personal debt. Công ty TNHH giúp chủ sở hữu tránh rủi ro nợ cá nhân.
I’m working for an international Limited Liability Company. Tôi đang làm việc cho một công ty TNHH quốc tế.

 

✨ Mẹo nhớ nhanh “Limited Liability Company”

Để dễ nhớ, bạn có thể liên tưởng “Limited” = giới hạn, “Liability” = trách nhiệm → “Limited Liability Company” nghĩa là “công ty có trách nhiệm hữu hạn”.

Hãy nhớ cụm viết tắt quen thuộc LLC = Công ty TNHH, bạn sẽ không bao giờ nhầm nữa! 💼

Giờ thì bạn đã biết “công ty TNHH tiếng Anh là gì”, cách viết, cách phát âm và ví dụ thực tế rồi nhé! Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng cụm từ Limited Liability Company (LLC) một cách tự nhiên khi giao tiếp hoặc viết tài liệu tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh.