Nếu bạn từng đọc tử vi hay xem “zodiac sign” trong phim, bạn đã bắt gặp từ “cung hoàng đạo” rồi đấy! Nhưng cung hoàng đạo tiếng Anh là gì, cách dùng và tên các cung hoàng đạo trong tiếng Anh ra sao? Bài viết dưới đây của hocanhviet sẽ giúp bạn hiểu tường tận nhé!
♈ Cung hoàng đạo tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “cung hoàng đạo” được gọi là:
🔹 Zodiac sign
🔹 Phiên âm:
/ˈzoʊ.di.æk saɪn/ (Anh – Mỹ)
/ˈzəʊ.di.æk saɪn/ (Anh – Anh)
👉 Zodiac sign là danh từ chỉ các cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, được chia thành 12 cung, mỗi cung đại diện cho một khoảng thời gian trong năm và mang đặc trưng riêng về tính cách, cảm xúc và hành vi.
📚 Ví dụ về cách dùng “zodiac sign”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa |
| What’s your zodiac sign? | Cung hoàng đạo của bạn là gì? |
| My zodiac sign is Leo. | Cung hoàng đạo của tôi là Sư Tử. |
| Each zodiac sign has unique personality traits. | Mỗi cung hoàng đạo có những đặc điểm tính cách riêng. |

Xem thêm:
🔊 Cách phát âm “zodiac sign”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /ˈzəʊ.di.æk saɪn/ | “zow-dee-ak sain” |
| Anh – Mỹ | /ˈzoʊ.di.æk saɪn/ | “zoh-dee-ak sain” |
💡 Lưu ý: “Zodiac” nghĩa là hoàng đạo, còn “sign” là dấu hiệu — ghép lại thành “dấu hiệu hoàng đạo”.
♋ 12 cung hoàng đạo trong tiếng Anh
| Cung hoàng đạo | Tên tiếng Anh | Biểu tượng |
| Bạch Dương | Aries | ♈ |
| Kim Ngưu | Taurus | ♉ |
| Song Tử | Gemini | ♊ |
| Cự Giải | Cancer | ♋ |
| Sư Tử | Leo | ♌ |
| Xử Nữ | Virgo | ♍ |
| Thiên Bình | Libra | ♎ |
| Bọ Cạp | Scorpio | ♏ |
| Nhân Mã | Sagittarius | ♐ |
| Ma Kết | Capricorn | ♑ |
| Bảo Bình | Aquarius | ♒ |
| Song Ngư | Pisces | ♓ |
🧠 Một số từ vựng liên quan đến “zodiac sign”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Horoscope | Tử vi |
| Astrology | Chiêm tinh học |
| Element | Nguyên tố (Lửa, Nước, Khí, Đất) |
| Compatibility | Sự hòa hợp |
| Personality traits | Đặc điểm tính cách |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “zodiac sign”
| 🧾 Câu tiếng Anh | 📘 Dịch nghĩa |
| I always read my horoscope to see what my zodiac sign says. | Tôi luôn đọc tử vi để xem cung hoàng đạo của mình nói gì. |
| Do you believe in zodiac signs and their meanings? | Bạn có tin vào cung hoàng đạo và ý nghĩa của chúng không? |
| People with the same zodiac sign often share similar traits. | Những người cùng cung hoàng đạo thường có tính cách giống nhau. |
Vậy là bạn đã biết cung hoàng đạo tiếng Anh là gì, cách phát âm và sử dụng “zodiac sign” đúng chuẩn người bản xứ. Ngoài ra, bạn còn nắm được 12 cung hoàng đạo bằng tiếng Anh cùng nhiều từ vựng thú vị để mở rộng vốn tiếng Anh của mình.
👉 Hãy ghi chú lại và luyện tập đặt câu mỗi ngày để nhớ lâu hơn nhé!