Bạn có biết “đa dạng tiếng Anh là gì” không? Nếu bạn đang học tiếng Anh, đọc tài liệu quốc tế hoặc làm việc trong môi trường đa văn hóa, chắc chắn sẽ bắt gặp từ này rất thường xuyên. Cùng Học Anh Việt khám phá nghĩa chính xác, cách phát âm, ví dụ cụ thể và các cụm từ mở rộng thú vị của “đa dạng” nhé!
🌍 Đa dạng tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “đa dạng” được dịch là:
🔹 Diverse
🔹 Diversity (danh từ)
📘 Nghĩa:
- “Diverse” là tính từ, nghĩa là “phong phú, đa dạng, nhiều loại khác nhau”.
- “Diversity” là danh từ, nghĩa là “sự đa dạng”.
📖 Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| Vietnam has a diverse culture. | Việt Nam có nền văn hóa đa dạng. |
| We should respect cultural diversity. | Chúng ta nên tôn trọng sự đa dạng văn hóa. |
| The team is made up of people from diverse backgrounds. | Nhóm bao gồm những người đến từ nhiều nền tảng khác nhau. |
🔊 Cách phát âm “diverse” và “diversity”
| Giọng | Phiên âm | Mẹo phát âm |
| Anh – Anh | /daɪˈvɜːs/ | Âm “ai” giống từ “ai” trong tiếng Việt, nhấn vào âm hai. |
| Anh – Mỹ | /daɪˈvɝːs/ | Phát âm rõ âm “r” ở cuối, kéo dài nhẹ. |
| “Diversity” | /daɪˈvɜːsəti/ (Anh – Anh) /daɪˈvɝːsəti/ (Anh – Mỹ) | Nhấn vào âm thứ hai “ver”. |
👉 Hãy luyện nói “diverse” nhiều lần để làm quen với cách nhấn trọng âm nhé!

Xem thêm:
📚 Một số từ và cụm từ liên quan đến “đa dạng”
| Từ vựng | Nghĩa |
| Culturally diverse | Đa dạng về văn hóa |
| Biodiversity | Đa dạng sinh học |
| Linguistic diversity | Sự đa dạng ngôn ngữ |
| Diverse opinions | Nhiều ý kiến khác nhau |
| Diverse population | Dân số đa dạng |
| Ethnic diversity | Sự đa dạng dân tộc |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với “diverse” và “diversity”
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa tiếng Việt |
| The university values diversity among students. | Trường đại học coi trọng sự đa dạng trong sinh viên. |
| Our company has a diverse team from all over the world. | Công ty chúng tôi có đội ngũ đa dạng đến từ khắp nơi trên thế giới. |
| Biodiversity is essential for a healthy ecosystem. | Sự đa dạng sinh học rất quan trọng cho hệ sinh thái khỏe mạnh. |
| A diverse environment helps people be more creative. | Môi trường đa dạng giúp con người sáng tạo hơn. |
💡 Mẹo ghi nhớ từ “diverse”
Một mẹo nhỏ để nhớ nhanh là liên tưởng đến “diverse = nhiều điều khác nhau”. Hãy nhớ: “di” là “nhiều hướng”, “verse” là “phiên bản” → diverse = nhiều phiên bản khác nhau = đa dạng!
Vậy là bạn đã biết “đa dạng tiếng Anh là gì”, cách phát âm, ví dụ sử dụng và các cụm từ liên quan. Hãy ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để dùng “diverse” và “diversity” tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh nhé!