“Doanh nghiệp tiếng Anh là gì” là câu hỏi mà nhiều người mới bắt đầu học tiếng Anh hoặc làm việc trong môi trường văn phòng quan tâm. Khi đọc tài liệu, hợp đồng, email hoặc các báo cáo kinh doanh, bạn sẽ bắt gặp nhiều thuật ngữ liên quan đến “doanh nghiệp” nhưng không biết cách dùng sao cho chính xác.
Bài viết dưới đây, Học Anh Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ nghĩa, cách phát âm và cách sử dụng các từ chỉ “doanh nghiệp” trong tiếng Anh.
📚 Doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “doanh nghiệp” có thể được gọi là:
🔹 Company – Công ty, doanh nghiệp
🔹 Business – Doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh
🔹 Enterprise – Doanh nghiệp, tập đoàn (thường quy mô lớn)
Bảng giải nghĩa và phiên âm
| Từ vựng | Nghĩa | Anh – Anh | Anh – Mỹ |
| Company | Công ty/doanh nghiệp | /ˈkʌm.pə.ni/ | /ˈkʌm.pə.ni/ |
| Business | Doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh | /ˈbɪz.nəs/ | /ˈbɪz.nəs/ |
| Enterprise | Tập đoàn, doanh nghiệp lớn | /ˈen.tə.praɪz/ | /ˈen.t̬ɚ.praɪz/ |
💬 Ví dụ cụ thể về cách dùng “doanh nghiệp”
| Câu tiếng Anh | Dịch nghĩa |
| Our company is expanding this year. | Doanh nghiệp của chúng tôi đang mở rộng năm nay. |
| She runs a small business online. | Cô ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ online. |
| The enterprise has over 2,000 employees. | Tập đoàn này có hơn 2.000 nhân viên. |
🔊 Cách phát âm “company – business – enterprise”
| Từ | Anh – Anh | Anh – Mỹ | Mẹo |
| Company | /ˈkʌm.pə.ni/ | /ˈkʌm.pə.ni/ | Nhấn âm 1 “CUM”. |
| Business | /ˈbɪz.nəs/ | /ˈbɪz.nəs/ | Đọc nhanh như “bíz-nəs”. |
| Enterprise | /ˈen.tə.praɪz/ | /ˈen.t̬ɚ.praɪz/ | Nhấn mạnh “EN”. |

Xem thêm:
👉 Nghiên cứu khoa học tiếng Anh là gì?
🧠 Các thuật ngữ liên quan đến “doanh nghiệp”
| Thuật ngữ | Nghĩa |
| Small business | Doanh nghiệp nhỏ |
| Startup company | Công ty khởi nghiệp |
| Private enterprise | Doanh nghiệp tư nhân |
| State-owned enterprise | Doanh nghiệp nhà nước |
| Multinational company | Công ty đa quốc gia |
| Business owner | Chủ doanh nghiệp |
| Enterprise management | Quản trị doanh nghiệp |
💬 Ví dụ câu tiếng Anh với các thuật ngữ doanh nghiệp
| Câu tiếng Anh | Nghĩa |
| The startup company is attracting many investors. | Công ty khởi nghiệp đang thu hút nhiều nhà đầu tư. |
| He is the owner of a small business. | Anh ấy là chủ của một doanh nghiệp nhỏ. |
| Many multinational companies operate in Vietnam. | Nhiều doanh nghiệp đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam. |
✨ Mẹo nhớ nhanh từ “doanh nghiệp” trong tiếng Anh
- Company → Nhớ đến “công ty” → sử dụng trong hầu hết trường hợp
- Business → Liên quan đến hoạt động kinh doanh
- Enterprise → Quy mô lớn, mang tính “tập đoàn”
👉 Chỉ cần nhớ: Company – Business – Enterprise là đã nắm 90% tình huống giao tiếp!
✅ Kết luận
Vậy là bạn đã hiểu doanh nghiệp tiếng Anh là gì và cách sử dụng các từ company, business, enterprise trong từng ngữ cảnh. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng đúng thuật ngữ trong công việc, học tập và giao tiếp hằng ngày nhé!